Côn Đảo là đặc khu thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, đơn vị hành chính cấp xã được tổ chức từ ngày 1/7/2025 trên cơ sở toàn bộ huyện Côn Đảo của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu cũ theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15. Đặc khu là một quần đảo 16 hòn, rộng 75,79 km², dân số 6.502 người.
Tổng quan
Một quần đảo từng được gọi là “địa ngục trần gian” vì hệ thống nhà tù thuộc địa, nay là vườn quốc gia biển và khu du lịch: đặc khu Côn Đảo là đơn vị hải đảo duy nhất của Thành phố Hồ Chí Minh sau khi tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và tỉnh Bình Dương nhập vào thành phố năm 2025.
Theo số liệu sắp xếp, Côn Đảo rộng 75,79 km², dân số 6.502 người, mật độ khoảng 86 người/km² — thưa nhất trong ba đặc khu Côn Đảo, Phú Quý, Lý Sơn, vì phần lớn diện tích là rừng đặc dụng của Vườn quốc gia Côn Đảo. Trụ sở đặc khu đặt tại số 28 đường Tôn Đức Thắng, trên đảo Côn Sơn.
Côn Đảo có ba lớp nhận diện chồng lên nhau: di tích (hệ thống nhà tù Côn Đảo và nghĩa trang Hàng Dương, di tích quốc gia đặc biệt), thiên nhiên (vườn quốc gia, khu Ramsar, nơi rùa biển lên đẻ trứng nhiều nhất Việt Nam) và du lịch nghỉ dưỡng.
Đặc khu là gì
Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 (hiệu lực từ 1/7/2025) quy định đơn vị hành chính gồm cấp tỉnh và cấp xã; cấp xã gồm xã, phường và đặc khu trực thuộc tỉnh, thành phố. Đặc khu là đơn vị cấp xã ở một số hải đảo; đặc khu có từ 1.000 dân thường trú trở lên tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân. Cần phân biệt với “đặc khu Vũng Tàu – Côn Đảo” những năm 1979–1991, vốn là đơn vị tương đương cấp tỉnh trực thuộc trung ương.
Tên gọi và ý nghĩa
Đặc khu kế thừa tên huyện Côn Đảo, tên chính thức từ năm 1977. Nhưng đây là tên trẻ; phía sau nó là một chuỗi tên gọi dài nhiều thế kỷ, và nguồn gốc của tên cổ nhất đến nay vẫn chỉ có các giả thuyết.
Côn Đảo — “đảo Côn”
Côn Đảo viết chữ Hán là 崑島: đảo 島 là hòn đảo; côn 崑 là chữ lấy từ tên cổ Côn Lôn. Như vậy “Côn Đảo” (xem mục từ Côn Đảo) là cách rút gọn “đảo Côn Lôn”, không mang một nghĩa riêng. Trước đó, năm 1954, chính quyền Quốc gia Việt Nam đổi tên quần đảo Côn Lôn thành Côn Sơn (núi Côn) — tên nay vẫn dùng cho hòn đảo lớn nhất.
Côn Lôn — tên cổ, nhiều giả thuyết
Sách sử trước thế kỷ XX gọi đảo là Côn Lôn, chữ Hán 崑崙 — đọc theo Hán Việt chuẩn là Côn Luân, vì thế một số bản dịch thư tịch cổ viết “Côn Luân”. Trong văn hóa Trung Hoa, Côn Lôn (Côn Luân) trước hết là tên một dãy núi lớn ở phía tây. Vì sao tên ấy gắn với một quần đảo ngoài khơi Nam Bộ thì có hai cách giải thích được dẫn nhiều, đều là giả thuyết:
- Gốc Mã Lai “Pulau Kundur”: pulau là đảo, kundur là một loại bí; người châu Âu phiên thành Poulo Condore (hay Pulo Condor), người Hoa ghi âm thành Côn Lôn. Đây là giả thuyết được dẫn nhiều nhất, kèm suy đoán rằng xưa đảo trồng nhiều bầu bí — điều chưa có chứng cứ.
- Côn Lôn phiên từ chữ “pulau”: Lê Quý Đôn cho rằng chữ Côn Lôn của người Trung Hoa là phiên âm từ pu-lô (đảo) trong tiếng Mã Lai — tức tên gốc chỉ có nghĩa chung là “đảo”.
Thứ tự trước sau giữa “Kundur” và “Côn Lôn” — tên nào sinh ra tên nào — chưa được xác định chắc chắn.
Những lần đổi tên hành chính
Côn Lôn (thời Nguyễn và thuộc địa) → hải đảo Côn Sơn (1954) → tỉnh Côn Sơn (1956) → Cơ sở hành chính Côn Sơn (1965) → thị xã Phú Hải (1974–1975) → huyện Côn Sơn (1976) → huyện Côn Đảo (1977) → đặc khu Côn Đảo (2025). Truyền thuyết còn gắn tên Hòn Bà (Côn Lôn Nhỏ) với bà Phi Yến (xem mục Văn hóa).
Không có đơn vị cấp xã nào khác trùng tên Côn Đảo; viết địa chỉ chỉ cần “đặc khu Côn Đảo, Thành phố Hồ Chí Minh”.
Địa lý
Côn Đảo nằm ngoài khơi Đông Nam Bộ, cách Vũng Tàu khoảng 97 hải lý. Quần đảo gồm 16 hòn đảo, tổng diện tích 75,79 km². Lớn nhất là đảo Côn Sơn, khoảng 51,52 km², nơi tập trung gần như toàn bộ dân cư, sân bay và cảng. Các hòn khác có thể kể Hòn Bà (Côn Lôn Nhỏ), Hòn Bảy Cạnh, Hòn Cau — phần lớn không có dân thường trú.
Địa hình đảo Côn Sơn chủ yếu là núi phủ rừng, điểm cao nhất là núi Thánh Giá (577 m). Dân cư sống trong một thung lũng hẹp ở phía đông đảo, giữa các dãy núi và vịnh Côn Sơn; các vũng, vịnh như Bến Đầm ở phía nam là nơi neo đậu tàu thuyền.
Khí hậu cận xích đạo, nóng ẩm quanh năm, nhiệt độ trung bình năm khoảng 26,9°C; mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4. Biển động mạnh vào mùa gió đông bắc và các đợt áp thấp.
Vườn quốc gia Côn Đảo
Vườn quốc gia thành lập năm 1993, bảo vệ cả rừng trên đảo lẫn vùng biển chung quanh. Vườn ghi nhận 882 loài thực vật bậc cao, 144 loài động vật trên cạn và 1.383 loài sinh vật biển. Côn Đảo là nơi có nhiều rùa biển lên đẻ trứng nhất Việt Nam và là nơi hiếm hoi còn quần thể bò biển (dugong). Ngày 18/6/2013, Côn Đảo được công nhận là khu Ramsar — khu đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế, khu Ramsar thứ 6 và là khu Ramsar biển đảo đầu tiên của Việt Nam.
Lịch sử
Trên tuyến hàng hải Á – Âu
Côn Đảo có người cư trú từ thời tiền sử và sớm được biết đến như một điểm mốc trên đường biển giữa Ấn Độ Dương và Trung Hoa; các ghi chép nước ngoài về đảo có từ khoảng thế kỷ IX. Năm 1702, Công ty Đông Ấn Anh chiếm đảo lập thương điếm và đồn lũy, nhưng chỉ ít năm sau người Anh phải rời đi. Thời chúa Nguyễn, theo Phủ biên tạp lục, đội Bắc Hải lấy người Bình Thuận ra các vùng Côn Lôn, Phú Quý để thu lượm hải vật, chịu sự kiêm quản của đội Hoàng Sa ở Lý Sơn.
Truyền thuyết kể chúa Nguyễn Ánh từng trốn ra Côn Lôn khi bị quân Tây Sơn truy đuổi; tuy vậy một số nghiên cứu gần đây cho rằng trong lịch sử Nguyễn Ánh chưa từng chạy ra đảo này, nên các câu chuyện liên quan nên được xem là truyền thuyết.
Nhà tù Côn Đảo (1862–1975)
Năm 1861–1862, Pháp chiếm đảo; Hòa ước Nhâm Tuất (1862) buộc triều Nguyễn nhượng chủ quyền. Cùng năm, nhà tù Côn Đảo được lập để giam những người bị chính quyền thuộc địa xem là nguy hiểm, trong đó có rất nhiều tù chính trị; sau năm 1954 nhà tù tiếp tục được chính quyền Sài Gòn sử dụng. Hệ thống gồm nhiều trại; những công trình được biết đến nhiều nhất:
- Chuồng bò — lập năm 1876 làm nơi nuôi bò cho nhà tù, về sau có thêm buồng giam.
- Chuồng cọp kiểu Pháp (trại Phú Tường) — xây năm 1940, 120 phòng giam có song sắt trên mái để cai ngục nhìn xuống.
- Chuồng cọp kiểu Mỹ (trại Phú Bình) — xây năm 1971, 384 phòng giam xi măng. Năm 1970, nhà báo Don Luce và Tom Harkin phát hiện điều kiện giam giữ ở chuồng cọp; ảnh đăng trên tạp chí Life tháng 7/1970 gây làn sóng phản đối quốc tế.
Rạng sáng 1/5/1975, tù chính trị làm chủ nhà tù, chấm dứt 113 năm hoạt động. Theo ước tính thường được nêu, khoảng 20.000 người được chôn tại nghĩa trang Hàng Dương, trong đó có Võ Thị Sáu và Lê Hồng Phong.
Hành chính từ 1954 đến nay
Năm 1954 quần đảo được đặt tên Côn Sơn; năm 1956 lập tỉnh Côn Sơn; năm 1965 đổi thành Cơ sở hành chính Côn Sơn trực thuộc Bộ Nội vụ; năm 1974 đổi là thị xã Phú Hải. Sau 1975, Nghị định 164-CP (1976) lập huyện Côn Sơn thuộc Thành phố Hồ Chí Minh; năm 1977 đổi tên thành huyện Côn Đảo và chuyển về tỉnh Hậu Giang; năm 1979 hợp với Vũng Tàu thành đặc khu Vũng Tàu – Côn Đảo trực thuộc trung ương; năm 1991 đặc khu này giải thể, Côn Đảo thành huyện của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Huyện Côn Đảo không có đơn vị hành chính cấp xã.
Ngày 16/6/2025, Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 tổ chức huyện Côn Đảo thành đặc khu Côn Đảo thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, hoạt động từ 1/7/2025 — nghĩa là gần 50 năm sau, Côn Đảo lại thuộc về thành phố như những năm 1976–1977.
Dân cư – xã hội
Đặc khu có 6.502 người, mật độ khoảng 86 người/km². Dân cư tập trung gần như hoàn toàn ở khu trung tâm trên đảo Côn Sơn, ven vịnh Côn Sơn, và một số khu vực quanh cảng Bến Đầm, sân bay. Phần đông cư dân hiện nay là người từ nhiều địa phương trong nước đến sinh sống, công tác sau năm 1975.
Do lịch sử nhà tù, đời sống tâm linh ở Côn Đảo có sắc thái riêng: viếng nghĩa trang Hàng Dương, nhất là mộ Võ Thị Sáu, là sinh hoạt quen thuộc của cả cư dân lẫn khách. Bên cạnh đó là các miếu, chùa truyền thống như An Sơn miếu và chùa Núi Một.
Đặc khu có trường học các cấp phổ thông và trung tâm y tế đặt tại khu trung tâm; các ca bệnh nặng được chuyển vào đất liền bằng máy bay hoặc tàu. Nước ngọt và điện là hai hạ tầng được quan tâm lâu dài do đảo xa bờ và nhu cầu tăng theo du lịch.
Kinh tế
Khác với Lý Sơn và Phú Quý vốn dựa vào nghề cá, kinh tế Côn Đảo nghiêng hẳn về dịch vụ – du lịch. Ngay từ năm 2010, khu vực dịch vụ đã chiếm khoảng 71,63% cơ cấu kinh tế của huyện. Côn Đảo nằm trong danh sách khu du lịch quốc gia, với các loại hình chính: du lịch về nguồn (di tích nhà tù, nghĩa trang Hàng Dương), du lịch sinh thái biển – rừng và nghỉ dưỡng cao cấp.
Nghề cá vẫn tồn tại với quy mô vừa phải; vùng biển quanh đảo là ngư trường của tàu cá từ nhiều tỉnh, và vịnh Bến Đầm là nơi tàu thuyền neo đậu, tránh gió. Do phần lớn diện tích là rừng đặc dụng và vùng biển được bảo vệ, việc khai thác tài nguyên trên đảo bị giới hạn chặt chẽ; sản xuất nông nghiệp không đáng kể, phần lớn lương thực, hàng hóa được đưa từ đất liền ra.
Sự phát triển du lịch đặt ra bài toán quen thuộc của các đảo nhỏ: cân bằng giữa lượng khách, hạ tầng nước – điện – rác thải và yêu cầu bảo tồn của vườn quốc gia và khu di tích.
Văn hóa – di tích
Di tích quốc gia đặc biệt
Năm 2012, di tích nhà tù Côn Đảo được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt, gồm nhiều điểm thành phần: các trại giam, chuồng cọp kiểu Pháp và kiểu Mỹ, chuồng bò, cầu tàu 914, dinh Chúa đảo, nghĩa trang Hàng Dương, nghĩa trang Hàng Keo…
An Sơn miếu và truyền thuyết bà Phi Yến
An Sơn miếu (miếu Bà Phi Yến) thờ bà Phi Yến, theo truyền thuyết là một người thiếp của chúa Nguyễn Ánh tên Yến (tục gọi là Răm), bị giam ra Côn Lôn Nhỏ vì can ngăn việc cầu viện ngoại bang; tên Hòn Bà được cho là từ chuyện này. Gia phả hoàng tộc nhà Nguyễn không ghi nhận vị thứ phi này, nên câu chuyện được lưu giữ như một truyền thuyết dân gian. Miếu là nơi cư dân trên đảo thường xuyên hương khói.
Chùa Núi Một
Chùa Núi Một (Vân Sơn tự) nằm trên sườn núi nhìn xuống khu trung tâm và hồ An Hải, là ngôi chùa quen thuộc của người dân đảo.
Tục viếng nghĩa trang
Nghĩa trang Hàng Dương là nơi yên nghỉ của nhiều thế hệ tù chính trị. Viếng mộ Võ Thị Sáu, đặc biệt vào ban đêm, đã trở thành một tập quán tín ngưỡng riêng có của Côn Đảo.
Du lịch
Du lịch Côn Đảo có ba hướng chính:
- Về nguồn: tham quan hệ thống nhà tù (trại Phú Hải, chuồng cọp, chuồng bò), dinh Chúa đảo, cầu tàu 914, nghĩa trang Hàng Dương; viếng An Sơn miếu.
- Sinh thái: đi bộ xuyên rừng trong Vườn quốc gia; lặn ngắm san hô quanh các hòn đảo nhỏ; theo chương trình của vườn quốc gia để xem rùa biển lên đẻ trứng và thả rùa con ở Hòn Bảy Cạnh vào mùa sinh sản (khoảng giữa năm). Các khu bảo vệ nghiêm ngặt chỉ vào được khi có phép.
- Nghỉ dưỡng: các bãi biển ở đảo Côn Sơn và resort ven vịnh.
Mùa khô (khoảng tháng 12 đến tháng 4) và đầu mùa hè thường thuận tiện nhất về thời tiết; mùa mưa và gió mạnh có thể làm gián đoạn tàu. Du khách cần tuân thủ quy định của vườn quốc gia: không mang sản phẩm từ rùa biển, san hô, không tác động vào bãi đẻ.
Giao thông
Côn Đảo là đặc khu duy nhất trong ba đặc khu Côn Đảo, Phú Quý, Lý Sơn có sân bay.
- Đường hàng không: sân bay Côn Đảo nằm ở phía bắc đảo Côn Sơn (khu vực Cỏ Ống), có đường bay đến TP.HCM và một số thành phố khác như Cần Thơ, Hà Nội; số hãng và tần suất thay đổi theo từng giai đoạn; sân bay được đầu tư nâng cấp trong những năm gần đây.
- Đường biển: tàu cao tốc nối Côn Đảo với đất liền theo nhiều tuyến, phổ biến là từ Vũng Tàu và từ cảng Trần Đề (nay thuộc xã Trần Đề, thành phố Cần Thơ), cập cảng Bến Đầm ở phía nam đảo Côn Sơn; tuyến cao tốc từ trung tâm TP.HCM cũng từng được mở. Tàu khách – hàng chạy chậm hơn, chở hàng hóa thiết yếu. Các tuyến thay đổi theo doanh nghiệp khai thác và tạm dừng khi biển động.
Trên đảo Côn Sơn, trục đường chính nối sân bay, khu trung tâm và cảng Bến Đầm, men theo các triền núi ven biển. Lịch bay, lịch tàu và giá vé do hãng công bố, thay đổi theo mùa.
Hành chính
Đặc khu Côn Đảo trực thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, có Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân đặc khu; trụ sở tại số 28 đường Tôn Đức Thắng. Địa chỉ trên đảo nay ghi theo dạng: …, đặc khu Côn Đảo, Thành phố Hồ Chí Minh — không còn ghi “huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu”. Người dân làm thủ tục tại trung tâm phục vụ hành chính công của đặc khu.
Bản đồ Đặc khu Côn Đảo
Bản đồ tìm theo tên, ranh giới có thể chưa cập nhật sau sáp nhập. Mở trên Google Maps ↗
Xã, phường cũ hợp thành
Đặc khu Côn Đảo được lập từ 1 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:
| Đơn vị cũ | Huyện, quận, thị xã cũ | Tỉnh cũ | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Huyện Côn Đảo | Huyện Côn Đảo | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | toàn bộ |
Hỏi đáp nhanh
Đặc khu Côn Đảo trước 1/7/2025 là đơn vị nào?
Là huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; huyện không có cấp xã. Theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15, huyện được tổ chức thành đặc khu Côn Đảo thuộc TP Hồ Chí Minh.
Tên Côn Đảo có nghĩa là gì?
Côn Đảo (崑島) là “đảo Côn”, rút từ tên cổ Côn Lôn. Nguồn gốc tên Côn Lôn chỉ có giả thuyết: phổ biến nhất là từ tiếng Mã Lai Pulau Kundur (đảo bí), phiên thành Poulo Condore; Lê Quý Đôn cho rằng Côn Lôn phiên từ “pulau” (đảo).
Côn Đảo rộng bao nhiêu, có bao nhiêu dân?
75,79 km² gồm 16 hòn đảo, dân số 6.502 người; đảo lớn nhất là Côn Sơn.
Đi Côn Đảo bằng cách nào?
Bằng máy bay đến sân bay Côn Đảo, hoặc tàu cao tốc từ Vũng Tàu, từ cảng Trần Đề (Cần Thơ) cập cảng Bến Đầm. Tuyến và lịch thay đổi theo mùa.
Nhà tù Côn Đảo tồn tại bao lâu?
Từ năm 1862 đến ngày 1/5/1975, tổng cộng 113 năm; nay là di tích quốc gia đặc biệt.
Côn Đảo từng là “đặc khu” trước đây chưa?
Từ 1979 đến 1991 có đặc khu Vũng Tàu – Côn Đảo trực thuộc trung ương, tương đương cấp tỉnh — khác với đặc khu cấp xã hiện nay.
← Toàn bộ 168 xã, phường của Hồ Chí Minh Tra tên xã cũ → mới