Phú Quý là đặc khu thuộc tỉnh Lâm Đồng, đơn vị hành chính cấp xã lập ngày 1/7/2025 trên cơ sở ba xã Long Hải, Ngũ Phụng và Tam Thanh của huyện đảo Phú Quý (tỉnh Bình Thuận cũ) theo Nghị quyết 1671/NQ-UBTVQH15. Đặc khu rộng 18,02 km², dân số 32.268 người, trụ sở đặt tại xã Ngũ Phụng cũ.
Tổng quan
Nằm giữa biển cách bờ Phan Thiết hơn một trăm cây số, đặc khu Phú Quý là phần lãnh thổ hải đảo duy nhất của tỉnh Lâm Đồng sau khi Bình Thuận, Đắk Nông và Lâm Đồng hợp nhất năm 2025. Đặc khu gồm đảo chính Phú Quý cùng các hòn nhỏ chung quanh, tổng cộng 12 đảo lớn nhỏ.
Theo số liệu sắp xếp, Phú Quý rộng 18,02 km², dân số 32.268 người, mật độ khoảng 1.790 người/km². Đây là đặc khu đông dân hơn cả Lý Sơn và Côn Đảo, với một cộng đồng ngư dân sống tập trung trên hòn đảo chính. Trụ sở đặc khu đặt tại địa bàn xã Ngũ Phụng cũ.
Đảo được biết đến qua nghề cá xa bờ, tục thờ cá Ông với vạn An Thạnh có bộ xương cá voi lớn, truyền thuyết công chúa Bàn Tranh gắn với người Chăm và cụm điện gió cấp điện cho đảo từ năm 2012.
Đặc khu là gì
Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 (hiệu lực từ 1/7/2025), đơn vị hành chính gồm cấp tỉnh và cấp xã; cấp xã gồm xã, phường và đặc khu. Đặc khu là đơn vị cấp xã được tổ chức tại một số hải đảo, trực thuộc tỉnh; nơi có từ 1.000 dân thường trú trở lên thì có Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân đặc khu. Khái niệm này khác với “đặc khu kinh tế” từng được thảo luận trước đó.
Tên gọi và ý nghĩa
Đặc khu kế thừa tên huyện Phú Quý, vốn là tên hành chính của hòn đảo từ giữa thế kỷ XIX. Không đặc khu nào trong 13 đặc khu có nhiều tên gọi như Phú Quý.
Nghĩa Hán Việt
Phú Quý viết bằng chữ Hán là 富貴: phú 富 là giàu có, quý 貴 là sang, cao quý. Ghép lại thành từ phú quý nghĩa là “giàu sang” — một từ quen thuộc trong lời chúc của người Việt. Theo tư liệu được Wikipedia tiếng Việt tổng hợp, năm Thiệu Trị thứ 4 (1844), đơn vị trên đảo được đổi tên từ tổng Hạ thành tổng Phú Quý, thuộc huyện Tuy Phong, phủ Ninh Thuận, tỉnh Bình Thuận; lý do được nêu là đảo có nguồn lợi và đặc sản đáng kể. Như vậy tên Phú Quý là tên đặt có chủ ý, mang ý cầu chúc, chứ không phát sinh từ dân gian.
Cù Lao Thu và các tên cũ
Trước và song song với tên Phú Quý, đảo có nhiều tên khác:
- Cù Lao Thu (hòn Thu) — tên dân gian phổ biến nhất, đến nay vẫn được người Bình Thuận dùng. Nguồn gốc chữ “Thu” chưa có giải thích được chứng minh; các cách hiểu lưu truyền đều ở mức truyền miệng.
- Thuận Tĩnh — tên chữ ghi trong một số thư tịch, viết 順靜 (đảo Thuận Tĩnh), với thuận là xuôi, hòa hợp và tĩnh là yên lặng — một tên mang ý mong biển yên.
- Cù Lao Khoai Xứ, Cổ Long (có tài liệu ghi Cổ Lon), đảo Chín Làng — các tên dân gian hoặc tên ghi trong tư liệu cũ; theo mặt chữ, “Chín Làng” gợi đến các làng trên đảo thời xưa.
- Poulo Cécir de Mer — tên trên hải đồ phương Tây; poulo phiên từ tiếng Mã Lai pulau (đảo).
Có một điểm còn tranh luận: Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn nhắc đến núi “Côn Lôn” ngoài biển Bình Thuận, nhiều yến sào; bản dịch của Nguyễn Khắc Thuần chú thích đó chính là cù lao Phú Quý, nhưng bản dịch khác không đồng nhất như vậy. Vì Côn Lôn cũng là tên cũ của Côn Đảo, người đọc tư liệu cổ cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Lưu ý trùng tên
Hiện không có đơn vị cấp xã nào khác tên Phú Quý. Trước 7/2025 từng có xã Phú Quý thuộc thị xã Cai Lậy (Tiền Giang), nay đã nhập vào phường Nhị Quý, tỉnh Đồng Tháp. Cũng cần tránh nhầm Phú Quý với đặc khu Phú Quốc của tỉnh An Giang — hai tên chỉ khác một chữ.
Địa lý
Phú Quý nằm ngoài khơi Nam Trung Bộ, cách phường Phan Thiết khoảng 104 km về phía đông nam (theo đường tàu khoảng 56 hải lý) và cách Vũng Tàu khoảng 200 km về phía đông. Đặc khu không giáp đơn vị hành chính nào trên bộ.
Đặc khu gồm 12 đảo. Ngoài đảo chính còn các hòn nhỏ như Hòn Tranh, Hòn Trứng, Hòn Đen, Hòn Đỏ; xa nhất là Hòn Hải, cách đảo chính khoảng 65 km về phía nam. Hòn Tranh nằm gần đảo chính, là điểm tham quan quen thuộc.
Địa hình đảo chính tương đối thoải, các đồi cao nhất chỉ khoảng 108 m; những ngọn được biết đến là núi Cao Cát, núi Cấm và núi Ông Đụn. Bờ biển xen kẽ bãi cát, ghềnh đá và các vũng làm nơi neo đậu tàu thuyền. Đảo không có sông lớn; nước ngọt dựa vào nước mưa và nước ngầm.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa mang tính hải dương: lượng mưa trung bình khoảng 1.000–1.100 mm/năm — thấp, đúng đặc điểm vùng duyên hải khô hạn Ninh Thuận – Bình Thuận cũ; nhiệt độ trung bình 22–28°C, tương đối dịu nhờ gió biển. Gió là đặc điểm nổi bật nhất: gió mùa đông bắc thổi mạnh vào các tháng cuối và đầu năm, gió mùa tây nam vào mùa hè — vừa là tài nguyên cho điện gió, vừa là nguyên nhân khiến tàu thuyền phải tạm ngừng.
Lịch sử
Thời kỳ đầu
Các dấu tích khảo cổ như mộ vò và công cụ đá cho thấy đảo có người sinh sống từ sớm. Truyền thuyết về công chúa Bàn Tranh gắn hòn đảo với cộng đồng người Chăm trước khi người Việt đến.
Người Việt ra đảo vào thời Trịnh – Nguyễn phân tranh (1627–1672); một nhóm người Hoa cũng đến định cư từ thế kỷ XVII, làm nghề dệt lụa và buôn bán. Dưới thời chúa Nguyễn Phúc Khoát (1738–1765), dân cư được tổ chức thành làng, ấp. Theo Phủ biên tạp lục, chúa Nguyễn lập đội Bắc Hải lấy người ở Bình Thuận, đi thu lượm hải vật ở các vùng Côn Lôn, Phú Quý và Bắc Hải, do đội Hoàng Sa (người An Vĩnh, Lý Sơn) kiêm quản — một mạch nối lịch sử giữa ba hòn đảo ngày nay đều là đặc khu.
Năm 1844, dưới triều Thiệu Trị, đơn vị trên đảo được đổi tên thành tổng Phú Quý, thuộc huyện Tuy Phong, phủ Ninh Thuận, tỉnh Bình Thuận.
Huyện đảo và đặc khu
Năm 1977, Hội đồng Chính phủ ban hành Quyết định 329-CP thành lập huyện Phú Quý thuộc tỉnh Thuận Hải, gồm ba xã Tam Thanh, Ngũ Phụng và Long Hải. Năm 1991, Thuận Hải tách thành hai tỉnh, Phú Quý thuộc tỉnh Bình Thuận.
Ngày 16/6/2025, Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành Nghị quyết 1671/NQ-UBTVQH15 sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Lâm Đồng (mới), trong đó ba xã Long Hải, Ngũ Phụng, Tam Thanh được sắp xếp thành đặc khu Phú Quý, hoạt động từ 1/7/2025, đồng thời huyện Phú Quý kết thúc hoạt động. Sau sắp xếp, đặc khu có 6 thôn.
Dân cư – xã hội
Đặc khu có 32.268 người trên 18,02 km² (khoảng 1.790 người/km²), phân bố trên địa bàn ba xã cũ:
- Tam Thanh — có thôn Triều Dương với vạn An Thạnh.
- Ngũ Phụng — nơi đặt trụ sở đặc khu.
- Long Hải — xã cũ thứ ba, cũng là một cộng đồng ngư dân lâu đời.
Cư dân chủ yếu là người Kinh, hậu duệ những lớp người ra đảo từ thế kỷ XVII–XVIII; dấu vết cộng đồng người Hoa và lớp văn hóa Chăm vẫn hiện diện trong tín ngưỡng. Đời sống tinh thần gắn chặt với biển: trên đảo có khoảng mười vạn (cơ sở thờ cá Ông của các cộng đồng ngư dân), cùng đình, chùa và các miếu thờ.
Đặc khu có trường học từ mầm non đến trung học phổ thông và cơ sở y tế tuyến huyện cũ; ca bệnh nặng phải chuyển vào đất liền bằng tàu, phụ thuộc thời tiết. Những đợt biển động kéo dài làm gián đoạn cung ứng hàng hóa là một nét đặc thù của đời sống trên đảo.
Kinh tế
Nghề cá
Ngư nghiệp là ngành chủ đạo. Đội tàu của đảo đánh bắt cả ven bờ lẫn xa bờ trên vùng biển Nam Trung Bộ, và các vũng quanh đảo là nơi neo đậu, tránh gió cho tàu cá. Đặc sản biển nổi tiếng gồm hải sâm (vừa tiêu thụ vừa xuất khẩu), cua huỳnh đế và ốc vú nàng.
Nông nghiệp và nghề thủ công
Trên đất đồi thấp và khô, người dân trồng hoa màu. Lịch sử đảo còn ghi các nghề thủ công như dệt vải, đan võng, ép dầu.
Năng lượng
Điện gió Phú Quý gồm 3 tua-bin, công suất lắp máy 8 MW, khánh thành tháng 8/2012, cung cấp khoảng 25,4 triệu kWh mỗi năm, vận hành kết hợp với nguồn điện diesel để cấp điện cho đảo.
Du lịch, dịch vụ
Từ khi có tàu cao tốc rút ngắn thời gian đi lại, du lịch phát triển nhanh: homestay, dịch vụ thuê xe máy, tàu đi Hòn Tranh, ăn uống hải sản. Du lịch tập trung vào mùa biển êm và giảm mạnh khi gió mùa đông bắc thổi.
Văn hóa
Tục thờ cá Ông và vạn An Thạnh
Với ngư dân Phú Quý, cá voi (cá Ông, Nam Hải đại tướng quân) là thần hộ mệnh trên biển. Khi cá Ông chết dạt vào bờ, người phát hiện đầu tiên làm lễ an táng, chịu tang; sau vài năm, cốt được cải táng và đưa về thờ tại vạn.
Vạn An Thạnh ở thôn Triều Dương (xã Tam Thanh cũ) được xây dựng năm 1781, được xem là nơi thờ cá Ông đầu tiên trên đảo và là di tích lịch sử cấp quốc gia. Vạn lưu giữ một bộ xương cá Ông dài gần 20 m cùng một số bộ xương nhỏ hơn, các sắc phong của vua Nguyễn và bản văn tế chữ Hán dài. Lễ giỗ Ông tổ chức vào rằm tháng Mười âm lịch, có nghi thức rước Ông Sanh và đọc văn tế.
Di tích khác
- Chùa Linh Quang — ngôi chùa có từ thời Cảnh Hưng, còn giữ sắc phong triều Nguyễn; là di tích cấp quốc gia.
- Đền thờ công chúa Bàn Tranh — gắn với truyền thuyết về một nàng công chúa Chăm; nơi người dân trên đảo hương khói.
- Chùa Linh Sơn trên núi Cao Cát — từ sân chùa nhìn bao quát được một phần đảo và biển.
Các lễ cầu ngư, giỗ Ông ở từng vạn là sinh hoạt văn hóa cộng đồng lớn nhất trong năm của ngư dân.
Du lịch
Phú Quý hấp dẫn khách nhờ cảnh biển còn ít bị xây dựng và nhịp sống làng chài. Các điểm thường được nhắc đến:
- Núi Cao Cát và chùa Linh Sơn — điểm cao nhìn ra biển và bao quát một phần đảo.
- Vạn An Thạnh — xem bộ xương cá Ông và tìm hiểu tục thờ cá voi.
- Hòn Tranh — đảo nhỏ phía nam, đi bằng thuyền từ đảo chính; nước trong, phù hợp tắm biển, lặn ngắm san hô.
- Đền Bàn Tranh, chùa Linh Quang — các di tích gắn với lịch sử khai phá đảo.
- Các ghềnh đá và bãi biển dọc vòng đảo, đi được bằng xe máy trong vài giờ.
Mùa thuận lợi là khi gió mùa đông bắc đã yếu, biển êm, thường vào khoảng giữa năm; mùa gió mạnh tàu có thể nghỉ nhiều ngày liền. Thông tin đời sống, dịch vụ và tình hình tàu bè trên đảo được cập nhật tại phuquy.org.
Giao thông
Phú Quý nối với đất liền chủ yếu bằng đường biển, qua tuyến Phan Thiết – Phú Quý dài khoảng 56 hải lý. Tàu xuất phát từ cảng Phan Thiết. Trên tuyến có cả tàu khách cao tốc và tàu hàng; nhiều doanh nghiệp tham gia khai thác, đội tàu thay đổi theo từng năm. Tàu cao tốc đã rút thời gian đi biển từ khoảng sáu giờ trước đây xuống còn hơn hai giờ.
Khi có cảnh báo gió mạnh, biển động hoặc áp thấp nhiệt đới, cơ quan chức năng cho tạm dừng xuất bến; người đi đảo nên dự phòng thời gian. Lịch tàu và giá vé do các hãng công bố và thay đổi theo mùa.
Trên đảo, đường bộ vòng quanh đảo nối các thôn, bến cảng và điểm tham quan; phương tiện phổ biến là xe máy, có dịch vụ cho thuê.
Hành chính
Đặc khu Phú Quý trực thuộc tỉnh Lâm Đồng, có Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân đặc khu; dưới đặc khu là 6 thôn. Địa chỉ ghi theo dạng: thôn …, đặc khu Phú Quý, tỉnh Lâm Đồng (không còn ghi xã Tam Thanh/Ngũ Phụng/Long Hải hay tỉnh Bình Thuận). Thủ tục hành chính được giải quyết tại trung tâm phục vụ hành chính công của đặc khu, đặt tại khu vực xã Ngũ Phụng cũ.
Bản đồ Đặc khu Phú Quý
Ghim đặt tại vị trí trụ sở đặc khu. Mở trên Google Maps ↗
Xã, phường cũ hợp thành
Đặc khu Phú Quý được lập từ 3 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1671/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:
| Đơn vị cũ | Huyện, quận, thị xã cũ | Tỉnh cũ | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Xã Long Hải | Huyện Phú Quý | Tỉnh Bình Thuận | toàn bộ |
| Xã Ngũ Phụng | Huyện Phú Quý | Tỉnh Bình Thuận | toàn bộ |
| Xã Tam Thanh | Huyện Phú Quý | Tỉnh Bình Thuận | toàn bộ |
Hỏi đáp nhanh
Đặc khu Phú Quý gồm những xã cũ nào?
Ba xã Long Hải, Ngũ Phụng và Tam Thanh của huyện Phú Quý, tỉnh Bình Thuận cũ, theo Nghị quyết 1671/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025.
Tên Phú Quý có nghĩa là gì?
Phú Quý (富貴) nghĩa là giàu sang. Tên được đặt năm 1844 thời Thiệu Trị khi đổi tổng Hạ thành tổng Phú Quý; tên dân gian của đảo là Cù Lao Thu.
Phú Quý thuộc tỉnh nào?
Từ 1/7/2025, Phú Quý là đặc khu thuộc tỉnh Lâm Đồng (trước đó là huyện của tỉnh Bình Thuận).
Diện tích, dân số đặc khu Phú Quý?
18,02 km² và 32.268 người, mật độ khoảng 1.790 người/km².
Đi Phú Quý từ đâu?
Đi tàu từ cảng Phan Thiết, tuyến dài khoảng 56 hải lý; tàu cao tốc mất hơn hai giờ. Tàu tạm dừng khi biển động.
Vạn An Thạnh là gì?
Cơ sở thờ cá Ông ở thôn Triều Dương, xây năm 1781, di tích quốc gia, lưu giữ bộ xương cá Ông dài gần 20 m.
← Toàn bộ 124 xã, phường của Lâm Đồng Tra tên xã cũ → mới