VietNam34.comViệt Nam 34

Xã Yên Thành

Xã thuộc Tỉnh Nghệ An · đơn vị hành chính cấp xã từ 1/7/2025 · trước đây thuộc Huyện Yên Thành

Yên Thành là xã thuộc tỉnh Nghệ An, lập ngày 1/7/2025 theo Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 trên cơ sở thị trấn Hoa Thành và các xã Đông Thành, Tăng Thành, Văn Thành của huyện Yên Thành cũ. Diện tích 38,13 km², dân số 47.780 người.

Tổng quan

Yên Thành là xã giữ tên của cả một huyện đồng bằng phía bắc tỉnh Nghệ An. Xã bao trùm vùng huyện lỵ cũ: thị trấn Hoa Thành (vốn là thị trấn Yên Thành trước ngày 1/12/2024) cùng ba xã chung quanh là Đông Thành, Tăng Thành và Văn Thành. Trụ sở xã đặt tại trụ sở Ủy ban nhân dân huyện Yên Thành trước đây.

Theo số liệu sắp xếp năm 2025, xã rộng 38,13 km², có 47.780 người, mật độ khoảng 1.250 người/km² — dày nhất nhì trong chín xã kế thừa địa bàn huyện, chỉ sau xã Đông Thành. Quy mô đó phản ánh vai trò trung tâm: chợ, cơ quan, trường học, bệnh viện của cả vùng Yên Thành trước đây đều tụ quanh thị trấn.

Tám xã khác cùng gốc huyện Yên Thành là Bình Minh, Giai Lạc, Đông Thành, Quang Đồng, Quan Thành, Vân Du, Vân Tụ và Hợp Minh.

Tên gọi và ý nghĩa

Tên từ đâu ra: trong bốn đơn vị hợp thành không có đơn vị nào tên Yên Thành; tên xã lấy thẳng từ tên huyện. Việc dành tên huyện cho xã chứa huyện lỵ là cách làm phổ biến trong đợt sắp xếp năm 2025, giữ lại một địa danh hơn 180 năm tuổi khi cấp huyện thôi hoạt động. Tên Hoa Thành của thị trấn cũ, cùng các tên Tăng Thành, Văn Thành, từ nay chỉ còn ở tên xóm, tên trường, tên chợ.

Phân tích Hán Việt: Từ điển wiki.ngonngu.com có mục Yên Thành với nghĩa là tên một huyện của Nghệ An. Âm Yên thường gặp nhất trong địa danh là chữ 安 — yên ổn, bình an; âm Thành ứng với chữ 城 — tường thành, thành trì, cũng là chữ thường dùng trong tên các huyện cổ như Đông Thành. Ghép lại, cách hiểu phổ biến là 安城 — “thành yên ổn”. Các nguồn đã tra không chép văn bản triều Minh Mệnh giải thích lý do đặt tên, nên đây là cách đọc theo nghĩa chữ, không phải từ nguyên được xác nhận.

Lịch sử tên: theo Wikipedia tiếng Việt, mùa xuân năm Minh Mệnh thứ 18 (1837) huyện Đông Thành của phủ Diễn Châu được chia làm hai, phía bắc thành huyện Yên Thành. Chữ Thành của tên huyện về sau thành “hậu tố chung” của hầu hết các xã trong huyện sau Cách mạng Tháng Tám: Hoa Thành, Văn Thành, Tăng Thành, Hợp Thành… Cách đặt tên đồng loạt ấy làm cho “Yên Thành” và các xã “… Thành” gắn với nhau trong trí nhớ người địa phương suốt gần tám mươi năm.

Trùng tên: tỉnh Lào Cai cũng có một xã Yên Thành; khi viết địa chỉ nên ghi kèm “tỉnh Nghệ An”.

Địa lý

Xã nằm ở giữa vùng Yên Thành cũ. Theo Wikipedia tiếng Việt, xã giáp Quảng Châu và Minh Châu (vùng Diễn Châu cũ) ở phía đông; Quan Thành, Hợp Minh và Minh Châu ở phía nam; Quang Đồng ở phía tây; Giai Lạc và Đông Thành ở phía bắc.

Địa hình chủ yếu là đồng bằng phù sa trồng lúa, xen các làng cư trú trên gò thấp. Những cánh đồng Hoa Thành, Văn Thành, Hợp Thành, Nhân Thành được Wikipedia nhắc như phần lúa “thẳng cánh cò bay” của huyện. Nước tưới đến từ hệ thống sông Đào thời Pháp thuộc, lấy nước sông Lam qua đập Bara Đô Lương. Mùa mưa bão, vùng trũng này tiêu nước qua hai con kênh đào: kênh Vách Nam (đào năm 1960–1965, bắt đầu từ Tăng Thành, chảy qua Nhân Thành, Hoa Thành, Hợp Thành về sông Bùng) và kênh Vách Bắc (đào năm 1976–1978, bắt đầu từ Phúc Tụ thuộc Văn Thành, dài khoảng 20 km).

Khí hậu là khí hậu nhiệt đới gió mùa của đồng bằng Nghệ An: mùa hè chịu gió tây khô nóng, mùa thu mưa bão tập trung, mùa đông có gió mùa đông bắc.

Lịch sử

Kẻ Dền và lỵ sở Châu Diễn

Theo Wikipedia tiếng Việt (bài huyện Yên Thành), thời Tiền Lê lỵ sở Châu Diễn đặt ở Kẻ Dền, thuộc Công Trung, nay là vùng Văn Thành và Phúc Thành. Hoàng tử Lê Long Tung (con vua Lê Đại Hành) giữ đất này sau khi nhà Lý lên ngôi năm 1009; Đại Việt sử ký toàn thư chép vua Lý Thái Tổ thân chinh đánh Diễn Châu năm 1012. Cũng theo bài này, ở Công Trung Đông, Tam Tòa, Hợp Thành và Tràng Thành còn đền thờ Lý Nhật Quang, người được nhà Lý cử vào cai quản Nghệ An.

Huyện lỵ Yên Thành

Khi huyện Yên Thành tách khỏi Đông Thành năm 1837, trị sở đặt ở Yên Lý (vùng Diễn Châu ngày nay). Năm 1898 hai huyện được chia lại theo trục bắc – nam và lỵ sở Yên Thành dời về làng Phụng Luật, xã Hợp Thành — từ đó vùng đất của xã ngày nay là nơi đặt bộ máy huyện. Ngày 4/4/1986 thị trấn Yên Thành được lập trên một phần hai xã Hoa Thành và Tăng Thành.

Các bước sắp xếp

  • Ngày 1/12/2024: thị trấn Yên Thành (2,61 km², 5.774 người) và xã Hoa Thành (3,48 km², 5.726 người) hợp nhất thành thị trấn Hoa Thành; hai xã Hợp Thành và Nhân Thành hợp nhất thành xã Đông Thành.
  • Ngày 16/6/2025: Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 nhập thị trấn Hoa Thành và các xã Đông Thành, Tăng Thành, Văn Thành thành xã Yên Thành, hoạt động từ 1/7/2025.

Cần phân biệt xã Đông Thành cũ (2024–2025, nay nằm trong xã Yên Thành) với xã Đông Thành mới lập năm 2025 từ Đô Thành, Phú Thành, Thọ Thành — hai địa bàn khác nhau.

Dân cư và xã hội

Với 47.780 người, xã chiếm khoảng một phần sáu dân số vùng Yên Thành cũ (huyện có khoảng 302.500 người năm 2020 theo Wikipedia). Dân cư dày nhất quanh khu phố thị trấn cũ và dọc các trục đường tỉnh; các xóm thuộc Văn Thành, Tăng Thành phân bố theo làng truyền thống giữa đồng lúa.

Người Kinh chiếm gần như toàn bộ dân số. Wikipedia ghi khoảng 12% dân số huyện cũ theo Công giáo; phần còn lại theo tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thờ thành hoàng làng và đạo Phật, với hệ thống nhà thờ họ dày đặc như nhiều vùng xứ Nghệ. Là trung tâm cũ của huyện, xã tập trung các cơ sở giáo dục từ mầm non đến trung học phổ thông và cơ sở y tế tuyến huyện phục vụ cả vùng.

Một nét xã hội được báo chí nhắc nhiều ở Yên Thành là lao động đi làm việc ở nước ngoài; kiều hối được Wikipedia coi là một nguồn đóng góp cho kinh tế huyện cũ.

Kinh tế

Kinh tế xã có hai lớp rõ rệt. Khu phố Hoa Thành sống bằng thương mại, dịch vụ, công vụ và các xưởng nhỏ; các xóm Văn Thành, Tăng Thành, Đông Thành (cũ) là vùng lúa nước — phần trọng yếu của vựa lúa Yên Thành mà Wikipedia mô tả. Nông nghiệp huyện cũ chủ yếu trồng lúa và chăn nuôi quy mô hộ.

Thủy lợi là nền tảng của sản xuất: nước sông Lam qua hệ thống sông Đào và đập Bara Đô Lương tưới cho Yên Thành, Diễn Châu, Quỳnh Lưu; hai kênh Vách Nam, Vách Bắc tiêu úng. Ngoài lúa, các xóm ven làng trồng rau màu, nuôi lợn, gà phục vụ chợ thị trấn. Các số liệu thu nhập, giá trị sản xuất riêng của xã mới chưa được công bố trong nguồn đã tra nên không nêu ở đây.

Văn hóa

Xã là quê của Phan Đăng Lưu (1902–1941), nhà hoạt động cách mạng, Ủy viên Ban Thường vụ Trung ương Đảng năm 1938; Wikipedia ghi ông sinh tại xã Tràng Thành, huyện Yên Thành (nay thuộc xã Yên Thành). Theo Wikipedia, ông là con cụ nho Phan Đăng Dư, thuộc tộc Phan Đăng — một nhánh của họ Phan Mạc ở Yên Thành.

Dấu tích Kẻ Dền, với các tên đất được dân gian truyền lại như Triều Nha, Hậu Nha, Triều Đường, Thượng Thành, Hạ Thành, kho Vàng, kho Tiền, cho thấy vùng Văn Thành – Phúc Thành từng là một trị sở cổ. Các đền thờ Lý Nhật Quang ở Công Trung Đông, Hợp Thành, Tràng Thành là lớp tín ngưỡng gắn với buổi đầu khai phá đất Nghệ thời Lý. Mỗi làng có đình, nhà thờ họ và lễ cầu phúc theo lệ riêng; nguồn đã tra chưa ghi tên lễ hội riêng của xã mới.

Giao thông

Theo Wikipedia, tỉnh lộ 534 chạy khoảng 14 km từ khu thị trấn cũ đến Sơn Thành, nối với tỉnh lộ 538 (nay là quốc lộ 7B) và quốc lộ 1 ở phía đông. Từ trung tâm xã có đường sang vùng Diễn Châu cũ và về thành phố Vinh ở phía nam, khoảng 50 km.

Hành chính

Địa chỉ mới ghi “…, xã Yên Thành, tỉnh Nghệ An”. Người dân khu phố thị trấn Hoa Thành cũ đổi “thị trấn Hoa Thành, huyện Yên Thành” thành “xã Yên Thành”. Thủ tục hành chính làm tại trung tâm phục vụ hành chính công của xã, đặt ở khu trụ sở huyện cũ.

Bản đồ Xã Yên Thành

Ghim đặt tại vị trí trụ sở xã. Mở trên Google Maps ↗

Xã, phường cũ hợp thành

Xã Yên Thành được lập từ 4 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:

Đơn vị cũHuyện, quận, thị xã cũTỉnh cũPhạm vi
Xã Đông ThànhHuyện Yên ThànhTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Tăng ThànhHuyện Yên ThànhTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Văn ThànhHuyện Yên ThànhTỉnh Nghệ An toàn bộ
Thị trấn Hoa ThànhHuyện Yên ThànhTỉnh Nghệ An toàn bộ

Hỏi đáp nhanh

Xã Yên Thành mới gồm những đơn vị cũ nào?

Thị trấn Hoa Thành và ba xã Đông Thành, Tăng Thành, Văn Thành của huyện Yên Thành cũ, theo Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15, hoạt động từ 1/7/2025.

Tên Yên Thành có nghĩa là gì?

Tên kế thừa huyện Yên Thành lập năm 1837. Thường hiểu là 安城: Yên là yên ổn, Thành là thành trì. Chưa tìm được văn bản chính thức giải thích lý do đặt tên.

Diện tích và dân số xã Yên Thành là bao nhiêu?

38,13 km² và 47.780 người theo số liệu sắp xếp năm 2025, mật độ khoảng 1.250 người/km².

Xã Đông Thành cũ và xã Đông Thành mới có phải một không?

Không. Xã Đông Thành cũ (lập 1/12/2024 từ Hợp Thành và Nhân Thành) nay thuộc xã Yên Thành; xã Đông Thành mới lập năm 2025 từ Đô Thành, Phú Thành, Thọ Thành.

Phan Đăng Lưu quê ở đâu?

Theo Wikipedia, ông sinh năm 1902 tại xã Tràng Thành, huyện Yên Thành, nay thuộc xã Yên Thành, tỉnh Nghệ An.

Cùng Huyện Yên Thành trước đây

← Toàn bộ 130 xã, phường của Nghệ An Tra tên xã cũ → mới

Nguồn: nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025 (1678/NQ-UBTVQH15); Nghị quyết 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh. · Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 về sắp xếp ĐVHC cấp xã tỉnh Nghệ An · Wikipedia tiếng Việt — Yên Thành (huyện) · Wikipedia tiếng Việt — Yên Thành, Nghệ An · Wikipedia tiếng Việt — Phan Đăng Lưu · Từ điển wiki.ngonngu.com — Yên Thành · Cập nhật 05/11/2026 · Dữ liệu mở: JSON