Quảng Trị là phường thuộc tỉnh Quảng Trị, lập ngày 1/7/2025 theo Nghị quyết 1680/NQ-UBTVQH15 trên cơ sở toàn bộ thị xã Quảng Trị cũ (phường 1, 2, 3, An Đôn và xã Hải Lệ) — nơi có Thành cổ Quảng Trị, di tích quốc gia đặc biệt. Diện tích 72,82 km², dân số 29.705 người.
Tổng quan
Hơn hai thế kỷ, từ năm 1809, bờ nam sông Thạch Hãn là nơi đặt lỵ sở của dinh, trấn rồi tỉnh Quảng Trị. Vùng đất ấy nay là phường Quảng Trị của tỉnh Quảng Trị, được lập ngày 1/7/2025 khi toàn bộ thị xã Quảng Trị — gồm phường 1, phường 2, phường 3, phường An Đôn và xã Hải Lệ — hợp thành một phường duy nhất. Cùng với Cồn Cỏ (thành đặc khu), đây là trường hợp trong tỉnh mà cả một đơn vị cấp huyện chuyển nguyên vẹn thành một đơn vị cấp xã.
Phường rộng 72,82 km², dân số 29.705 người, mật độ khoảng 408 người/km². Trụ sở đặt tại trụ sở Ủy ban nhân dân thị xã Quảng Trị cũ. Điểm nhận diện của phường là Thành cổ Quảng Trị — di tích quốc gia đặc biệt, gắn với trận chiến 81 ngày đêm năm 1972 — cùng đôi bờ sông Thạch Hãn với nghi thức thả hoa đăng tưởng niệm.
Tên gọi và ý nghĩa
Nguồn gốc: phường kế thừa tên thị xã Quảng Trị, và xa hơn là tên của chính tỉnh. Khoảng năm 1801–1802, sau khi lên ngôi, Gia Long đổi vùng Cựu dinh thành dinh Quảng Trị, gồm các huyện Hải Lăng, Đăng Xương (Vũ Xương cũ), Minh Linh và đạo Cam Lộ. Năm 1827 dinh nâng thành trấn, năm 1832 đổi thành tỉnh Quảng Trị. Năm 1906 người Pháp lập thị xã Quảng Trị làm tỉnh lỵ. Như vậy cùng một tên vừa là tên tỉnh, vừa là tên đô thị tỉnh lỵ; từ 1/7/2025 tên ấy là tên tỉnh mới (hợp nhất Quảng Bình và Quảng Trị) và đồng thời là tên phường.
Chữ Hán: 廣治. Quảng 廣 nghĩa là rộng, rộng khắp — cũng là chữ đầu của Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi; trị 治 nghĩa là cai quản, sửa sang cho yên ổn (như trong “trị quốc”, “thái bình thịnh trị”). Ghép lại, Quảng Trị mang nghĩa đại ý “cai trị, đem yên ổn tới khắp vùng”. Tư liệu tra được không ghi lời giải thích chính thức của triều Nguyễn về việc chọn tên, nên đây là nghĩa từng chữ chứ không phải dụng ý được ghi lại. Từ điển Wiki Ngôn Ngữ có mục từ Quảng Trị.
Tên các đơn vị hợp thành: An Đôn là tên rất cổ — theo Phủ biên tạp lục (khoảng 1776), An Đôn là một tổng lớn của huyện Đăng Xương, gồm 35 phường xã, trong đó có cả Ái Tử và làng Đông Hà. Thạch Hãn — tên làng nơi dựng thành năm 1809 và cũng là tên con sông — được giải thích là do giữa nguồn sông có mạch đá ngầm chắn ngang.
Trùng tên: trong danh mục xã phường mới không có đơn vị nào khác tên Quảng Trị, nhưng tên phường trùng tên tỉnh. Khi viết địa chỉ nên ghi đủ “phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị” để không lẫn hai cấp.
Địa lý
Phường nằm ở vùng đồng bằng trung tâm Quảng Trị cũ, bên sông Thạch Hãn — khu Thành cổ ở bờ nam; phường An Đôn cũ vốn là thôn của xã Triệu Thượng, huyện Triệu Phong — cách phường Đông Hà khoảng 12–13 km và cách Huế khoảng 54 km. Xung quanh là vùng hai huyện Triệu Phong và Hải Lăng cũ; xã Hải Lệ trước năm 2008 thuộc Hải Lăng.
Sông Thạch Hãn — con sông lớn nhất tỉnh, dài khoảng 155 km, chảy ra biển ở Cửa Việt — đi qua phía tây nam khu đô thị; đoạn qua thị xã cũ rộng 150–200 m. Một nhánh rẽ là sông Vĩnh Định chảy qua phía bắc thị xã, bị chặn bởi đập An Tiêm. Từ khi công trình thủy lợi Nam Thạch Hãn hoàn thành (cuối thập niên 1970), mùa hè đoạn sông qua đây có lúc cạn tới mức lội bộ qua được, còn mùa lũ nước có thể ngập cả khu đô thị; năm 2006 chính quyền cho làm các điểm tràn trên bờ kênh để chia lũ.
Lịch sử
Thành Quảng Trị
Đầu thời Gia Long, lỵ sở Quảng Trị đặt ở làng Tiền Kiên (huyện Đăng Xương). Năm 1809, lỵ sở dời về xã Thạch Hãn thuộc huyện Hải Lăng, tức vị trí phường hiện nay, và thành được đắp bằng đất. Năm 1837, Minh Mạng cho xây lại bằng gạch: thành hình vuông, chu vi hơn 2.000 m, tường cao hơn 4 m, chân dày hơn 12 m, có hào bao quanh, bốn góc là bốn pháo đài nhô ra, mở bốn cửa Đông, Tây, Nam, Bắc. Gạch thành kết bằng vôi, mật mía và phụ gia dân gian. Từ 1809 đến 1945, nhà Nguyễn dùng thành làm thành lũy và trụ sở hành chính; từ năm 1929, người Pháp xây thêm nhà lao trong thành để giam tù chính trị.
Thời Pháp thuộc, ngày 17/2/1906, Toàn quyền Paul Beau ra nghị định thành lập thị xã Quảng Trị làm tỉnh lỵ. Năm 1927, Hưng Nghiệp hội xã — tổ chức kinh tế làm vỏ bọc cho phong trào Thanh niên cách mạng — được lập ở thị xã.
Năm 1972
Thành cổ và thị xã là chiến trường lớn trong các năm 1968 và 1972. Trận Thành cổ Quảng Trị năm 1972 kéo dài 81 ngày đêm, là một trong những trận ác liệt nhất của Chiến dịch Xuân – Hè 1972. Sau trận đánh, thành gần như bị san phẳng, chỉ còn cửa phía Đông tương đối nguyên hình và vài đoạn tường thành, giao thông hào chi chít vết bom đạn.
Sau năm 1975
- 1976 — tỉnh Bình Trị Thiên thành lập; thị xã Quảng Trị giải thể, chuyển thành thị trấn Triệu Phong, huyện lỵ huyện Triệu Phong.
- 1/1977 — Triệu Phong và Hải Lăng hợp thành huyện Triệu Hải; thị trấn đổi tên thành thị trấn Triệu Hải.
- 15/8/1981 — thành lập thị trấn Quảng Trị trên cơ sở thị trấn Triệu Hải và xã Hải Trí.
- 16/9/1989 — sau khi tỉnh Quảng Trị tái lập, thị xã Quảng Trị được thành lập lại với hai phường 1 và 2.
- 19/3/2008 — Nghị định 31/2008/NĐ-CP sáp nhập xã Hải Lệ (huyện Hải Lăng) và thôn An Đôn (xã Triệu Thượng, huyện Triệu Phong) vào thị xã; lập phường An Đôn (thôn An Đôn và xóm Hà của phường 1) và phường 3 (tách từ phường 1, phường 2). Thị xã có 7.402,78 ha và 22.760 nhân khẩu.
- 16/6/2025 — Nghị quyết 1680/NQ-UBTVQH15 sắp xếp toàn bộ phường 1, 2, 3, An Đôn và xã Hải Lệ thành phường Quảng Trị; phường hoạt động từ 1/7/2025.
Dân cư – xã hội
Phường có 29.705 người, tăng so với 22.760 nhân khẩu khi thị xã mở rộng năm 2008. Dân cư tập trung ở bốn phường nội thị cũ quanh Thành cổ và dọc Quốc lộ 1; Hải Lệ là vùng nông thôn, dân thưa hơn.
Là thị xã suốt nhiều thập kỷ, khu vực này có đủ các trường học phổ thông, cơ sở y tế, chợ và các cơ quan cấp thị xã trước sắp xếp. Tín ngưỡng gồm thờ cúng tổ tiên, thần làng, Phật giáo; cách phường không xa về phía nam là Thánh địa La Vang (xã Hải Lăng), nơi hành hương Công giáo nổi tiếng thuộc Tổng giáo phận Huế.
Kinh tế
Theo Wikipedia tiếng Việt, kinh tế của phường chuyển dịch theo hướng dịch vụ – công nghiệp – nông nghiệp, trong đó du lịch tưởng niệm là điểm nhấn: Thành cổ, tháp chuông, quảng trường và đôi bờ Thạch Hãn đón nhiều đoàn khách, nhất là vào các dịp lễ và ngày kỷ niệm. Khu nội thị có thương mại, dịch vụ ăn uống, lưu trú phục vụ khách tham quan.
Vùng Hải Lệ cũ chủ yếu là nông – lâm nghiệp: trồng lúa ở vùng thấp, trồng rừng và cây trên đất đồi. Đất phù sa ven Thạch Hãn thuộc vựa lúa đồng bằng Triệu Phong – Hải Lăng.
Văn hóa – di tích
Thành cổ Quảng Trị là Di tích quốc gia đặc biệt. Trong thập niên 1990, tỉnh cho tôn tạo thành làm di tích: phục chế một số đoạn tường, làm lại bốn cổng chính, dựng ở trung tâm thành một đài tưởng niệm ghi dấu 81 ngày đêm năm 1972, và xây nhà bảo tàng ở góc tây nam. Bảo tàng lưu giữ di vật và những lá thư người lính gửi gia đình trong thời gian trận đánh. Người dân trong vùng xem Thành cổ là “đất tâm linh”; hiện đây cũng là công viên lớn nhất phường.
Đôi bờ sông Thạch Hãn cùng với Thành cổ là không gian tưởng niệm của phường. Wikipedia tiếng Việt ghi nghi thức thả hoa đăng trên sông được tổ chức vào ngày mồng 1 và rằm âm lịch hằng tháng, thu hút người dân trong vùng.
Gần phường, trong vùng Hải Lăng cũ, có Thánh địa và Vương cung thánh đường Đức Mẹ La Vang thuộc Tổng giáo phận Huế. Ẩm thực của phường mang đặc trưng Quảng Trị; bánh bột lọc Quảng Trị là món được kể trong danh sách đặc sản của tỉnh.
Du lịch
Phường Quảng Trị là điểm đến chính trong các tuyến tham quan di tích chiến tranh ở Quảng Trị, thường đi kèm với cầu Hiền Lương – sông Bến Hải, địa đạo Vịnh Mốc, đường 9 – Khe Sanh và các nghĩa trang liệt sĩ Trường Sơn, Đường 9. Khách thường dừng ở Thành cổ, bảo tàng, đài tưởng niệm rồi ra bến sông Thạch Hãn thả hoa đăng. Từ Đông Hà hoặc Huế, có thể tới phường theo Quốc lộ 1.
Giao thông
Quốc lộ 1, đường cao tốc Cam Lộ – La Sơn và đường sắt Bắc – Nam đi qua địa bàn phường. Sông Thạch Hãn xưa là đường thủy nối Quảng Trị lên Ba Lòng và xuống Cửa Việt; nay vai trò giao thông thủy không còn lớn.
Hành chính
Địa chỉ mới ghi: “…, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị”. Người dân phường 1, 2, 3, An Đôn và xã Hải Lệ cũ làm thủ tục tại Trung tâm phục vụ hành chính công của phường, đặt ở khu trụ sở thị xã cũ. Vì tên phường trùng tên tỉnh, các giấy tờ cũ ghi “thị xã Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị” nay tương ứng với “phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị”.
Bản đồ Phường Quảng Trị
Ghim đặt tại vị trí trụ sở phường. Mở trên Google Maps ↗
Xã, phường cũ hợp thành
Phường Quảng Trị được lập từ 5 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1680/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:
| Đơn vị cũ | Huyện, quận, thị xã cũ | Tỉnh cũ | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Xã Hải Lệ | Thị xã Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | toàn bộ |
| Phường 2 | Thị xã Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | toàn bộ |
| Phường 3 | Thị xã Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | toàn bộ |
| Phường An Đôn | Thị xã Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | toàn bộ |
| Phường 1 | Thị xã Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | toàn bộ |
Hỏi đáp nhanh
Phường Quảng Trị gồm những đơn vị cũ nào?
Phường Quảng Trị lập ngày 1/7/2025 từ toàn bộ thị xã Quảng Trị cũ: phường 1, phường 2, phường 3, phường An Đôn và xã Hải Lệ, theo Nghị quyết 1680/NQ-UBTVQH15.
Tên Quảng Trị có nghĩa là gì?
Quảng Trị viết là 廣治: quảng là rộng khắp, trị là cai quản cho yên ổn. Tên có từ đầu thời Gia Long khi lập dinh Quảng Trị; năm 1832 thành tên tỉnh, năm 1906 là tên thị xã tỉnh lỵ, nay là tên phường.
Thành cổ Quảng Trị thuộc phường nào?
Thành cổ Quảng Trị nằm ở trung tâm phường Quảng Trị (trước đây thuộc phường 2, thị xã Quảng Trị). Đây là Di tích quốc gia đặc biệt.
Thành cổ Quảng Trị được xây khi nào?
Năm 1809 lỵ sở Quảng Trị dời về xã Thạch Hãn và thành được đắp bằng đất; năm 1837 vua Minh Mạng cho xây lại bằng gạch.
Diện tích, dân số phường Quảng Trị là bao nhiêu?
Diện tích 72,82 km², dân số 29.705 người, mật độ khoảng 408 người/km².
← Toàn bộ 78 xã, phường của Quảng Trị Tra tên xã cũ → mới