Tô Hiệu là phường lõi đô thị của tỉnh Sơn La, lập ngày 1/7/2025 theo Nghị quyết 1681/NQ-UBTVQH15 trên cơ sở bốn phường Quyết Thắng, Quyết Tâm, Chiềng Lề và Tô Hiệu của thành phố Sơn La cũ. Diện tích 11,92 km², dân số 51.293 người — mật độ dân cư cao nhất tỉnh.
Tổng quan
Tô Hiệu là một phường của tỉnh Sơn La, bao trọn phần phố cũ đông đúc nhất của thành phố Sơn La trước đây: khu Chiềng Lề — nơi tỉnh lỵ Sơn La được dời về từ năm 1904 — cùng các phường Quyết Thắng, Quyết Tâm và Tô Hiệu ven dòng suối Nậm La. Trên địa bàn có di tích Nhà tù Sơn La trên đồi Khau Cả.
Phường chỉ rộng 11,92 km² nhưng có 51.293 người, mật độ khoảng 4.300 người/km². Đối chiếu dữ liệu 75 đơn vị cấp xã của Sơn La, đây là đơn vị nhỏ nhất về diện tích và đậm đặc dân cư nhất, đồng thời đông dân thứ hai của tỉnh (sau xã Mai Sơn). Trụ sở phường ở số 89 đường Lê Thái Tông.
Thành phố Sơn La cũ được chia thành bốn phường: Tô Hiệu ở lõi, Chiềng An phía bắc, Chiềng Cơi phía nam và tây, Chiềng Sinh phía đông.
Tên gọi và ý nghĩa
Nguồn gốc: phường mới giữ tên phường Tô Hiệu — phường lập năm 1998 — dù đây là phường cũ nhỏ nhất về diện tích (1,92 km²) và ít dân thứ hai trong bốn phường hợp thành. Tên này là tên người: nhà cách mạng Tô Hiệu (1912–1944), Bí thư Chi bộ nhà tù Sơn La, mất ngày 7/3/1944 tại chính nhà tù nằm trên địa bàn phường. Ba tên Quyết Thắng, Quyết Tâm và Chiềng Lề không còn là tên đơn vị hành chính, nhưng vẫn được giữ trong tên các tổ dân phố và bản (bản Giảng Quyết Thắng, bản Lầu Chiềng Lề).
Chữ Hán: “Tô” là họ, thường viết 蘇 (nghĩa gốc là sống lại, hồi tỉnh; cũng là tên một loài cỏ thơm). Âm “hiệu” có nhiều chữ Hán khác nhau (tra âm “hiệu” trên Wiki Ngôn Ngữ), như 效 (hiệu quả), 號 (danh hiệu), 校 (trường học); tư liệu đã tra không cho biết chữ “Hiệu” trong tên ông viết bằng chữ nào, nên không gán. Tên phường cần hiểu là tên riêng của một con người, không nên chiết tự thành “nghĩa” như các tên địa danh Hán Việt. Từ điển trên Wiki Ngôn Ngữ có mục “Tô Hiệu”, song định nghĩa ở đó nói về một địa danh thuộc huyện Mai Sơn, không phải phường này.
Tên Chiềng Lề — tên khu phố cổ nhất — là địa danh gốc tiếng Thái; âm “chiềng” không có chữ Hán Việt (tra âm “chiềng”). Ngược lại, Quyết Thắng và Quyết Tâm là những từ Hán Việt thông dụng trong tiếng Việt (quyết giành thắng lợi; ý chí đã quyết), không phải địa danh gốc Thái.
Trùng tên: trong danh mục xã phường mới, chỉ Sơn La có đơn vị mang tên Tô Hiệu. Tên ông còn được đặt cho nhiều đường phố, trường học ở các đô thị khác.
Địa lý
Tô Hiệu nằm giữa lòng thung lũng nơi đặt đô thị Sơn La. Theo Wikipedia tiếng Việt, phường giáp Chiềng An ở phía bắc, Chiềng Cơi ở phía nam và phía tây, Chiềng Sinh ở phía đông — tức bị ba phường còn lại của thành phố cũ bao quanh.
Dòng suối Nậm La chảy qua trung tâm; đồi Khau Cả bên suối là nơi người Pháp dựng nhà tù. Vùng thành phố cũ thuộc địa hình karst, nhiều núi đá và đồi, độ cao trung bình 700–800 m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 9, mùa khô từ tháng 10 đến tháng 3; tháng 3–4 có gió tây khô nóng, tháng 12–1 có sương muối.
Bốn phường cũ hợp thành có quy mô: Quyết Thắng 4,19 km² (18.182 người), Chiềng Lề 3,00 km² (14.495 người), Quyết Tâm 2,81 km² (8.903 người) và Tô Hiệu 1,92 km² (9.713 người).
Lịch sử
Tỉnh lỵ từ 1904. Ngày 23/8/1904, tỉnh Vạn Bú được đổi tên thành tỉnh Sơn La và tỉnh lỵ chuyển về Chiềng Lề — gốc của đô thị Sơn La ngày nay. Ít năm sau, người Pháp xây nhà tù trên đồi Khau Cả (các tài liệu ghi năm 1907 hoặc 1908), ban đầu rộng khoảng 500 m², qua ba lần mở rộng lên 2.170 m².
Thị xã và thành phố. Ngày 26/10/1961 thị xã Sơn La được thành lập trên cơ sở thị trấn Chiềng Lề, xã Chiềng Cơi và hai bản của xã Chiềng An; năm 1962 thị xã thành tỉnh lỵ khi tỉnh được tái lập. Sau năm 1975 thị xã có hai phường Chiềng Lề và Quyết Thắng. Ngày 16/5/1998, Nghị định 31/1998/NĐ-CP lập phường Tô Hiệu (179 ha, 7.060 người) từ một phần phường Chiềng Lề và phường Quyết Tâm từ một phần phường Quyết Thắng. Ngày 3/9/2008, Nghị định 98/2008/NĐ-CP nâng thị xã lên thành phố Sơn La; năm 2019 thành phố được công nhận đô thị loại II.
Từ 1/7/2025. Nghị quyết 1681/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 sắp xếp bốn phường Quyết Thắng, Quyết Tâm, Chiềng Lề và Tô Hiệu thành phường Tô Hiệu mới; thành phố Sơn La chấm dứt hoạt động cùng cấp huyện theo Nghị quyết 203/2025/QH15.
Dân cư và xã hội
Với 51.293 người, Tô Hiệu là khu dân cư đô thị tập trung nhất của Sơn La. Theo Wikipedia tiếng Việt, phường có 49 đơn vị dân cư: 46 tổ dân phố (giữ số hiệu theo bốn phường cũ — 12 tổ Chiềng Lề, 11 tổ Quyết Tâm, 14 tổ Quyết Thắng, 9 tổ Tô Hiệu) và 3 bản là Giảng Quyết Thắng, Hẹo và Lầu Chiềng Lề.
Cư dân là người Kinh và người các dân tộc của tỉnh, trong đó người Thái là dân tộc đông nhất toàn tỉnh. Là lõi của thành phố cũ — trung tâm hành chính, thương mại, giáo dục, y tế của tỉnh — khu vực này tập trung nhiều trường học, cơ sở y tế và cơ quan; thành phố cũ có Trường Đại học Tây Bắc và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La.
Kinh tế
Kinh tế phường gần như hoàn toàn là thương mại – dịch vụ đô thị: buôn bán, nhà hàng, khách sạn, ngân hàng, dịch vụ hành chính và giáo dục. Thành phố cũ có các công trình thương mại như Vincom Center Plaza và khách sạn Mường Thanh Sơn La, cùng nhiều dự án khu đô thị mới.
Diện tích nông nghiệp còn rất ít, chủ yếu ở ba bản ven phố. Theo Wikipedia, khu di tích Nhà tù Sơn La đón hàng trăm nghìn lượt khách mỗi năm, kéo theo nhu cầu lưu trú, ăn uống ở khu phố quanh đồi Khau Cả.
Văn hóa và di tích
Nhà tù Sơn La là di tích nổi bật nhất, nằm trên đồi Khau Cả giữa lòng phố, thuộc nhóm di tích quốc gia đặc biệt. Người Pháp xây nhà tù để giam các chiến sĩ cách mạng; chính tại đây, Chi bộ nhà tù được thành lập và Tô Hiệu làm Bí thư từ tháng 5/1940, chủ trì tờ báo Suối Reo trong tù (1941). Nhà tù bị bom tàn phá hai lần; sau năm 1975, Bảo tàng tỉnh Sơn La phục chế tường rào, hai tháp canh, nhà bếp, trại giam lớn, hầm và xà lim ngầm. Cây đào Tô Hiệu trong khu di tích vẫn ra hoa mỗi mùa xuân. Mộ Tô Hiệu được an táng tại nghĩa trang liệt sĩ nhà tù Sơn La.
Trên địa bàn thành phố cũ còn có di tích bia văn của vua Lê Thái Tông ở cửa động La (bài thơ Quế Lâm ngự chế 140 chữ Hán, phát hiện năm 1965, di tích quốc gia năm 1992) và đền Quế Lâm thờ vua (dựng năm 2001); tư liệu đã tra không xác định rõ hai di tích này thuộc phường mới nào. Lễ hội xên bản, cầu mưa của người Thái, các món chẳm chéo, xôi ngũ sắc vẫn hiện diện trong đời sống ở các bản ven phố.
Giao thông
Quốc lộ 6 đi qua đô thị Sơn La, nối với Hà Nội (khoảng 320 km) và Điện Biên. Sân bay Nà Sản nằm ở xã Chiềng Mung, cạnh quốc lộ 6. Đường cao tốc Hà Nội – Hòa Bình – Sơn La – Điện Biên được quy hoạch đi qua rìa tây nam đô thị cũ.
Hành chính
Địa chỉ mới ghi: “tổ …, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La” (bỏ “thành phố Sơn La”). Vì các tổ giữ số hiệu theo phường cũ, khi ghi địa chỉ nên kèm tên phường cũ hoặc tên đường để tránh nhầm (ví dụ tổ 2 có ở nhiều phường cũ). Thủ tục làm tại trung tâm phục vụ hành chính công phường, trụ sở số 89 đường Lê Thái Tông.
Bản đồ Phường Tô Hiệu
Ghim đặt tại vị trí trụ sở phường. Mở trên Google Maps ↗
Xã, phường cũ hợp thành
Phường Tô Hiệu được lập từ 4 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1681/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:
| Đơn vị cũ | Huyện, quận, thị xã cũ | Tỉnh cũ | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Phường Quyết Tâm | Thành phố Sơn La | Tỉnh Sơn La | toàn bộ |
| Phường Chiềng Lề | Thành phố Sơn La | Tỉnh Sơn La | toàn bộ |
| Phường Quyết Thắng | Thành phố Sơn La | Tỉnh Sơn La | toàn bộ |
| Phường Tô Hiệu | Thành phố Sơn La | Tỉnh Sơn La | toàn bộ |
Hỏi đáp nhanh
Phường Tô Hiệu mới gồm những phường cũ nào?
Gồm toàn bộ bốn phường Quyết Thắng, Quyết Tâm, Chiềng Lề và Tô Hiệu của thành phố Sơn La cũ, theo Nghị quyết 1681/NQ-UBTVQH15, từ 1/7/2025.
Tên Tô Hiệu có nghĩa là gì?
Đây là tên nhà cách mạng Tô Hiệu (1912–1944), Bí thư Chi bộ nhà tù Sơn La, mất tại nhà tù nằm trên địa bàn phường. Họ Tô thường viết là 蘇.
Nhà tù Sơn La thuộc phường nào?
Nhà tù trên đồi Khau Cả bên suối Nậm La, nay thuộc phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La.
Phường Tô Hiệu có mật độ dân số bao nhiêu?
Khoảng 4.300 người/km² (51.293 người trên 11,92 km²) — cao nhất trong 75 xã, phường của Sơn La.
Trụ sở phường Tô Hiệu ở đâu?
Số 89 đường Lê Thái Tông, tổ 2, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La.
Cùng Thành phố Sơn La trước đây
- Phường Chiềng An 20.322
- Phường Chiềng Cơi 22.694
- Phường Chiềng Sinh 27.099
← Toàn bộ 75 xã, phường của Sơn La Tra tên xã cũ → mới