Phú Hòa 2 là xã thuộc tỉnh Đắk Lắk, thành lập ngày 1/7/2025 theo Nghị quyết 1660/NQ-UBTVQH15 trên cơ sở hai xã Hòa Quang Nam, Hòa Quang Bắc và một phần xã Hòa Trị của huyện Phú Hòa (tỉnh Phú Yên cũ). Diện tích 95,78 km², dân số 38.691 người.
Tổng quan
Phú Hòa 2 là xã phía bắc của vùng Phú Hòa cũ, nằm giữa đô thị Tuy Hòa và cao nguyên Vân Hòa, nay thuộc tỉnh Đắk Lắk. Đất này gắn với Lương Văn Chánh, người mở đất Phú Yên: ông mất năm 1611 tại thôn Long Phụng (xã Hòa Trị cũ), nơi có mộ và đền thờ ông — di tích quốc gia — và thôn Long Phụng nay thuộc Phú Hòa 2. Xã còn có Văn Miếu Tuy Hòa và làng hoa Ngọc Sơn.
Xã rộng 95,78 km², dân số 38.691 người, mật độ khoảng 404 người/km². Trụ sở xã đặt tại trụ sở UBND xã Hòa Quang Nam cũ.
Tên gọi và ý nghĩa
Tên huyện kèm số. Huyện Phú Hòa (2002–2025) được chia cho hai xã kế thừa: Phú Hòa 1 (có huyện lỵ cũ) và Phú Hòa 2. Không xã thành phần nào mang tên Phú Hòa; tên mới giữ tên huyện, con số “2” chỉ để phân biệt.
Nghĩa chữ. “Phú Hòa” viết 富和 theo cách hiểu thông dụng: phú – giàu có, hòa – hòa thuận.
Hòa Quang và Hòa Trị. Xã Hòa Quang có mặt trong danh sách xã của huyện Tuy Hòa sau năm 1977; Nghị định 95/2003/NĐ-CP ngày 20/8/2003 chia thành Hòa Quang Nam (3.675,44 ha, 11.584 nhân khẩu) và Hòa Quang Bắc (5.162,56 ha, 10.908 nhân khẩu). “Quang” thường hiểu là sáng (光), “Trị” là yên trị, cai trị (治) — tư liệu không ghi chữ Hán gốc. Cả hai tên đều theo mẫu “Hòa + một chữ” chung của vùng Tuy Hòa xưa.
Trùng tên: không có xã nào khác tên Phú Hòa 2.
Địa lý
Theo Wikipedia tiếng Việt, xã giáp phường Tuy Hòa ở phía đông; giáp xã Phú Hòa 1 ở phía tây và phía nam; giáp xã Vân Hòa ở phía tây bắc; giáp xã Tuy An Nam và phường Bình Kiến ở phía bắc.
Địa hình chuyển tiếp từ đồng bằng Tuy Hòa ở phía đông nam lên vùng đồi giáp cao nguyên Vân Hòa ở phía tây bắc. Huyện Phú Hòa cũ ghi suối Cô Lan ở Hòa Quang Bắc là một điểm tham quan. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa mưa tháng 9–12 như vùng duyên hải Phú Yên.
Lịch sử
Lương Văn Chánh
Theo Wikipedia, Lương Văn Chánh (?–1611, 梁文正) là võ quan của chúa Nguyễn, theo sử liệu triều Nguyễn là người huyện Tuy Hòa, nguyên quán xã Phụng Lịch (Phượng Lịch), huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa. Ông từng làm quan nhà Hậu Lê đến chức Thiên Vũ vệ đô chỉ huy sứ, đầu năm 1558 theo Nguyễn Hoàng vào Thuận Hóa; năm 1593–1594 theo Nguyễn Hoàng ra Bắc lập công ở Sơn Nam, Hải Dương, được phong tước Phù Nghĩa hầu. Năm 1578 ông đánh chiếm thành Hồ của Chăm Pa; năm 1597, khi làm tri huyện Tuy Viễn, ông nhận lệnh đưa khoảng 4.000 lưu dân vào khai khẩn vùng từ đèo Cù Mông đến đèo Cả, lập các làng đầu tiên trên châu thổ sông Đà Diễn và sông Cái. Ông mất ngày 19/9/1611 tại thôn Long Phụng, được nhân dân an táng, lập đền thờ và suy tôn làm Thành hoàng. Đại Nam liệt truyện tiền biên ghi rằng sách thực lục đã bỏ sót tên ông. Từ 1689 đến 1909, chúa Nguyễn và triều Nguyễn nhiều lần gia phong ông; tước cuối cùng là Dục bảo Trung hưng Thượng đẳng thần. Mộ và đền thờ ông ở Hòa Trị được công nhận di tích lịch sử – văn hóa quốc gia năm 1996.
Hành chính
Hòa Quang, Hòa Trị thuộc huyện Tuy Hòa, năm 1981 chuyển về thị xã Tuy Hòa, năm 2002 thuộc huyện Phú Hòa mới lập; năm 1979 một phần Hòa Quang được dùng để lập xã Hòa Hội. Nghị quyết 1660/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 sắp xếp Hòa Quang Nam, Hòa Quang Bắc và một phần Hòa Trị thành xã Phú Hòa 2, hiệu lực 1/7/2025; phần còn lại của Hòa Trị về phường Tuy Hòa. Xã có 15 thôn, trong đó có Long Phụng, Mậu Lâm Bắc, Mậu Lâm Nam, Ngọc Sơn, Phụng Tường 1, Phụng Tường 2, Quang Hưng.
Dân cư và xã hội
Dân cư sống chủ yếu bằng nông nghiệp, trong đó có nghề trồng hoa, rau màu. Wikipedia ghi các nhân vật gắn với xã: nhà cách mạng Trần Hào (1913–1944), nguyên Bí thư Tỉnh ủy Phú Yên — tên ông được đặt cho một đường phố ở Tuy Hòa; Đại tá Phạm Văn Hổ, Đại tá Phan Anh Khoa (đại biểu Quốc hội), luật sư Nguyễn Thái Học.
Kinh tế
Nông nghiệp đồng bằng và trồng hoa là nét riêng. Làng nghề trồng hoa và rau màu thôn Ngọc Sơn Đông, với sản phẩm đặc trưng là hoa lay-ơn cung cấp cho thị trường dịp Tết, được UBND tỉnh Phú Yên công nhận làng nghề năm 2015 (theo Wikipedia). Lúa và hoa màu trên đồng bằng Tuy Hòa là sản xuất chủ đạo.
Văn hóa
Di tích: mộ và đền thờ Lương Văn Chánh (quốc gia, 1996); di tích lịch sử Núi Miếu (cấp tỉnh, 2013); di tích lịch sử – văn hóa Văn Miếu Tuy Hòa (cấp tỉnh, 2014). Lễ hội đền Lương Văn Chánh tổ chức ngày 19 tháng 9 âm lịch — ngày giỗ ông — tại Hòa Trị, được tỉnh Phú Yên cũ ghi trong lịch lễ hội. Tên ông còn được đặt cho Trường THPT chuyên Lương Văn Chánh và một đường phố ở Tuy Hòa.
Hành chính
Địa chỉ ghi: “thôn …, xã Phú Hòa 2, tỉnh Đắk Lắk” — ghi đúng số 2. Xã Hòa Trị cũ bị chia giữa Phú Hòa 2 và phường Tuy Hòa; cư dân cần đối chiếu thôn mình thuộc đơn vị nào.
Bản đồ Xã Phú Hòa 2
Ghim đặt tại vị trí trụ sở xã. Mở trên Google Maps ↗
Xã, phường cũ hợp thành
Xã Phú Hòa 2 được lập từ 3 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1660/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:
| Đơn vị cũ | Huyện, quận, thị xã cũ | Tỉnh cũ | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Xã Hòa Quang Nam | Huyện Phú Hòa | Tỉnh Phú Yên | toàn bộ |
| Xã Hòa Quang Bắc | Huyện Phú Hòa | Tỉnh Phú Yên | toàn bộ |
| Xã Hòa Trị | Huyện Phú Hòa | Tỉnh Phú Yên | một phần |
Hỏi đáp nhanh
Xã Phú Hòa 2 gồm những xã cũ nào?
Hòa Quang Nam, Hòa Quang Bắc và một phần xã Hòa Trị, huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên cũ.
Mộ Lương Văn Chánh ở đâu?
Ở thôn Long Phụng, xã Hòa Trị cũ — thôn này nay thuộc xã Phú Hòa 2; di tích quốc gia từ năm 1996.
Tên Phú Hòa có nghĩa là gì?
Chữ Hán 富和: giàu có và hòa thuận; số 2 để phân biệt với xã Phú Hòa 1.
Làng hoa nào nổi tiếng ở Phú Hòa 2?
Làng nghề trồng hoa thôn Ngọc Sơn Đông, nổi tiếng hoa lay-ơn Tết, công nhận năm 2015.
Diện tích, dân số xã Phú Hòa 2?
95,78 km², 38.691 người (số liệu sắp xếp năm 2025).
Cùng Huyện Phú Hòa trước đây
- Phường Tuy Hòa 126.118
- Xã Phú Hòa 1 54.212
← Toàn bộ 102 xã, phường của Đắk Lắk Tra tên xã cũ → mới