VietNam34.comViệt Nam 34

Xã Đô Lương

Xã thuộc Tỉnh Nghệ An · đơn vị hành chính cấp xã từ 1/7/2025 · trước đây thuộc Huyện Đô Lương

Đô Lương là xã thuộc tỉnh Nghệ An, lập ngày 1/7/2025 theo Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 trên cơ sở thị trấn Đô Lương và tám xã Bắc Sơn, Nam Sơn, Đà Sơn, Đặng Sơn, Lưu Sơn, Thịnh Sơn, Văn Sơn, Yên Sơn. Diện tích 50,06 km², dân số 61.960 người.

Tổng quan

Đô Lương là một trong những xã đông dân nhất tỉnh Nghệ An sau sắp xếp năm 2025 (trong số các xã, chỉ sau Quỳnh Lưu, Quỳnh Phú, Diễn Châu và Đại Đồng): 61.960 người trên 50,06 km², mật độ khoảng 1.240 người/km². Xã gom chín đơn vị cũ — thị trấn huyện lỵ Đô Lương và tám xã quanh đó — và đặt trụ sở tại trụ sở Ủy ban nhân dân huyện Đô Lương trước đây.

Nằm bên sông Lam, nơi quốc lộ 7A gặp quốc lộ 46, Đô Lương từ lâu là ngã ba giao thương giữa đồng bằng và miền tây Nghệ An. Trên địa bàn có đập Bara Đô Lương — công trình thủy lợi đầu thế kỷ XX cấp nước cho cả vùng Yên Thành, Diễn Châu, Quỳnh Lưu — và một loạt di tích cấp quốc gia: đình Lương Sơn, đền Đức Hoàng, đền thờ Thái Bá Du, đình Phú Nhuận.

Theo Wikipedia tiếng Việt, xã chia thành 49 xóm, phần lớn mang tên số kèm tên xã cũ (1 Nam Sơn, 2 Bắc Sơn…) hoặc tên làng (Lưu Diên, Hoa Trường, Vạn Phúc…).

Tên gọi và ý nghĩa

Tên từ đâu ra: tên xã kế thừa thị trấn Đô Lương và huyện Đô Lương (lập năm 1963). Chín đơn vị hợp thành chỉ có thị trấn mang tên này; tám xã còn lại theo lối “… Sơn” chung của huyện.

Nguồn gốc tên theo Wikipedia: bài huyện Đô Lương cho rằng trong chiến tranh Lê – Mạc (1533–1592), đây là nơi chứa lương thảo của nhà Mạc nên gọi là “Đô lương”, bên kia sông Lam có các tên Đô Lâm, Đô Đặng; bài viết bác bỏ cách giải thích “Đò Lường đọc chệch thành Đô Lương”. Cũng theo bài này, năm 1831 vua Minh Mệnh lập huyện Lương Sơn thuộc phủ Anh Sơn và lập tổng Đô Lương — danh xưng Đô Lương chính thức có từ đó. Sách Tên làng xã Việt Nam đầu thế kỷ XIX đã ghi tổng Đô Lương (thuộc huyện Nam Đường) với xã Đô Lương gồm các thôn Cẩm Hoa, Đông Trung, Hoa Viên, Phúc Thị…

Phân tích Hán Việt: từ điển wiki.ngonngu.com có mục Đô Lương (tên huyện). Âm đô thường là 都 (kinh đô, nơi tụ hội; cũng là “tổng cộng”); âm lương có thể là 糧 (lương thực) — khớp với cách giải “kho lương” — hoặc 良 (tốt lành). Chưa tìm được bản chữ Hán gốc của tên tổng, nên bài nêu cả hai khả năng.

Trùng tên: theo danh mục sau sắp xếp, Đô Lương là tên duy nhất trên cả nước.

Địa lý

Theo Wikipedia tiếng Việt, xã giáp Văn Hiến ở phía đông; Thuần Trung và Cát Ngạn ở phía nam; Yên Xuân ở phía tây; Bạch Ngọc và Lương Sơn ở phía bắc.

Sông Lam chảy qua địa bàn; đập Bara Đô Lương chắn ngang sông, dâng nước vào hệ thống sông Đào dẫn về đồng bằng phía đông. Tàu thuyền đi trên sông Lam tránh đập qua thủy quan Vòm Cóc ở xã Nam Sơn cũ. Hai bên sông là bãi bồi phù sa và ruộng; xa hơn là đồi thấp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu gió tây khô nóng (gió Lào) mùa hè và lũ sông Lam mùa thu.

Lịch sử

Thời Lê – Mạc

Theo Wikipedia, năm 1535 Hoàng quận công Mạc Đăng Lượng cùng em là Mạc Tuấn Ngạn đem hơn một vạn quân vào trấn thủ, đóng ở vùng Đô Đặng, chiêu lập 137 hộ dân thành ba xã Đặng Sơn, Bắc Sơn, Nam Sơn; đền Tiên Đô ở Đặng Sơn thờ Mạc Đăng Lượng làm thành hoàng. Phía nhà Lê, danh tướng Thái Bá Du (1521–1602) quê xứ Yên Trường, nay thuộc Yên Sơn.

Thời Pháp thuộc

Đập Bara Đô Lương được Pháp xây đầu thế kỷ XX; Wikipedia ghi có công của hoàng thân Xu-pha-nu-vông, sau là Chủ tịch nước Lào. Ngày 13/1/1941 nổ ra binh biến Đô Lương: binh lính người Việt ở đồn Chợ Rạng do Đội Cung (Nguyễn Văn Cung) chỉ huy nổi dậy, đánh chiếm đồn Đô Lương rồi kéo về Vinh; Đội Cung cùng 10 đồng chí bị xử tử ngày 24/4/1941. Cây đa chợ Huyện là địa danh gắn với sự kiện này.

Hành chính hiện đại

  • Ngày 19/4/1963: huyện Anh Sơn chia thành Anh Sơn và Đô Lương; huyện Đô Lương có thị trấn Đô Lương và 32 xã.
  • Ngày 15/10/1990: xã Liên Sơn nhập vào thị trấn Đô Lương.
  • Ngày 16/6/2025: Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 nhập thị trấn cùng tám xã Bắc Sơn, Nam Sơn, Đà Sơn, Đặng Sơn, Lưu Sơn, Thịnh Sơn, Văn Sơn, Yên Sơn thành xã Đô Lương.

Dân cư và xã hội

Xã chiếm gần 30% dân số vùng Đô Lương cũ (huyện có 213.543 người năm 2019). Người Kinh chiếm tuyệt đại đa số; Wikipedia ghi 4,86% dân số huyện cũ theo Công giáo. Khu thị trấn cũ là trung tâm giáo dục, y tế của cả vùng, với các trường trung học phổ thông và bệnh viện tuyến huyện trước đây.

Danh nhân được Wikipedia nêu gắn với xã gồm Thái phó Chân quận công Thái Bá Du (thời Lê trung hưng) và Thượng tá Nguyễn Quốc Trị (1921–1967), nguyên Trung đoàn trưởng Trung đoàn Thủ Đô, một trong bốn anh hùng quân đội đầu tiên của Việt Nam.

Kinh tế

Khu thị trấn cũ là đầu mối thương mại – dịch vụ của miền trung tâm Nghệ An. Theo Wikipedia, làng nghề Vĩnh Lộc (thị trấn Đô Lương) được tỉnh công nhận làng nghề truyền thống với kẹo lạc, kẹo dồi, bánh ong; Đà Sơn và Lưu Sơn làm bánh đa (tiếng địa phương gọi “bánh khô”), kẹo lạc, kẹo cu đơ; làng Phượng Kỷ (Đà Sơn) làm gạch ngói, xóm Giáo (Đà Sơn) đan lát; Đặng Sơn đan lát, trồng dâu nuôi tằm.

Ven sông Lam là ruộng lúa, bãi trồng ngô, lạc, rau màu. Nghề mộc có mặt khắp vùng Đô Lương. Số liệu sản xuất riêng của xã mới chưa có trong nguồn chính thức đã tra.

Văn hóa

Wikipedia liệt kê các di tích cấp quốc gia trên địa bàn: đình Lương Sơn bên bờ sông Lam (Bắc Sơn, xếp hạng 1990); đình Phú Nhuận và nhà thờ họ Hoàng Trần gắn với phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh (Đặng Sơn, 1994); đền Đức Hoàng thờ vua Lê Trang Tông (Yên Sơn, di tích kiến trúc nghệ thuật, 1996); đền thờ Thái phó Thái Bá Du bên quốc lộ 7 (Yên Sơn, 1996). Ngoài ra có đền Phú Thọ ở Lưu Sơn thờ Nguyễn Cảnh Hoan, đền Tiên Đô ở Đặng Sơn, nhà thờ họ Trần Đức (Yên Sơn), nhà thờ họ Nguyễn Quốc (Đà Sơn), đền Phúc Đồng ở Liên Sơn cũ.

Văn hóa ẩm thực địa phương gắn với bánh đa, kẹo lạc, kẹo cu đơ của các làng nghề ven sông Lam.

Giao thông

Theo Wikipedia, quốc lộ 7A chạy qua huyện cũ từ Hòa Sơn đến Nam Sơn; quốc lộ 46 từ Đà Sơn đến Thuận Sơn — hai tuyến giao nhau ở khu trung tâm. Đường sông có sông Lam, tàu thuyền vượt đập qua thủy quan Vòm Cóc.

Hành chính

Địa chỉ mới ghi “…, xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An”. Người dân thị trấn cũ đổi “thị trấn Đô Lương, huyện Đô Lương” thành “xã Đô Lương”. Thủ tục làm tại trung tâm phục vụ hành chính công đặt ở khu trụ sở huyện cũ.

Bản đồ Xã Đô Lương

Ghim đặt tại vị trí trụ sở xã. Mở trên Google Maps ↗

Xã, phường cũ hợp thành

Xã Đô Lương được lập từ 9 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:

Đơn vị cũHuyện, quận, thị xã cũTỉnh cũPhạm vi
Xã Thịnh SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Văn SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Yên SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Thị trấn Đô LươngHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Bắc SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Đà SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Đặng SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Nam SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ
Xã Lưu SơnHuyện Đô LươngTỉnh Nghệ An toàn bộ

Hỏi đáp nhanh

Xã Đô Lương gồm những đơn vị cũ nào?

Thị trấn Đô Lương và tám xã Bắc Sơn, Nam Sơn, Đà Sơn, Đặng Sơn, Lưu Sơn, Thịnh Sơn, Văn Sơn, Yên Sơn, theo Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15.

Tên Đô Lương có nghĩa là gì?

Wikipedia giải thích là nơi chứa lương thảo của nhà Mạc thời Lê – Mạc; tổng Đô Lương lập năm 1831. Chữ Hán có thể là 都糧 hoặc 都良, chưa xác nhận.

Diện tích, dân số xã Đô Lương?

50,06 km² và 61.960 người theo số liệu sắp xếp năm 2025.

Xã Đô Lương có di tích quốc gia nào?

Đình Lương Sơn, đền Đức Hoàng, đền thờ Thái Bá Du, đình Phú Nhuận và nhà thờ họ Hoàng Trần (theo Wikipedia).

Binh biến Đô Lương là gì?

Cuộc nổi dậy ngày 13/1/1941 của binh lính người Việt do Đội Cung chỉ huy, đánh chiếm đồn Đô Lương rồi kéo về Vinh.

Cùng Huyện Đô Lương trước đây

← Toàn bộ 130 xã, phường của Nghệ An Tra tên xã cũ → mới

Nguồn: nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025 (1678/NQ-UBTVQH15); Nghị quyết 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh. · Nghị quyết 1678/NQ-UBTVQH15 · Wikipedia tiếng Việt — Đô Lương (huyện) · Wikipedia tiếng Việt — Đô Lương (xã) · Wikipedia tiếng Việt — Binh biến Đô Lương · Wikipedia tiếng Việt — Thái Bá Du · Cập nhật 05/11/2026 · Dữ liệu mở: JSON