Hữu Lũng là xã thuộc tỉnh Lạng Sơn, nguyên là thị trấn huyện lỵ của huyện Hữu Lũng cũ ở cửa ngõ phía nam tỉnh, trên quốc lộ 1 và đường sắt Hà Nội – Đồng Đăng; xã được lập ngày 16/6/2025 theo Nghị quyết 1672/NQ-UBTVQH15 trên cơ sở thị trấn Hữu Lũng, xã Đồng Tân và xã Hồ Sơn. Diện tích 52,87 km², dân số 30.848 người.
Tổng quan
Ai đi từ Hà Nội lên Lạng Sơn theo quốc lộ 1 đều qua xã Hữu Lũng — khu phố chợ lớn nhất ở cửa ngõ phía nam xứ Lạng. Từ năm 1965 đến hết tháng 6/2025, đây là thị trấn Hữu Lũng, huyện lỵ huyện Hữu Lũng; năm 2022 thị trấn được công nhận đô thị loại V.
Xã mới của tỉnh Lạng Sơn gộp thị trấn Hữu Lũng (đã nhận thêm xã Sơn Hà từ 1/12/2024), xã Đồng Tân và xã Hồ Sơn; trụ sở đặt tại trụ sở cũ của thị trấn. Với 30.848 người trên 52,87 km², mật độ khoảng 584 người/km², Hữu Lũng là xã đông dân nhất và dày dân nhất trong tám xã thuộc vùng Hữu Lũng cũ — nhỏ về diện tích nhưng là trung tâm thương mại, dịch vụ của cả vùng.
Nét riêng của xã là lễ hội Chợ Mẹt đầu xuân, nơi hát sli của người Nùng vang giữa phiên chợ quê được dựng lại.
Tên gọi và ý nghĩa
Nguồn gốc: xã mới mang tên Hữu Lũng — tên của huyện cũ và của thị trấn huyện lỵ. Đây là một trong những địa danh lâu đời nhất của Lạng Sơn: thời Lý – Trần – Hồ vùng này có tên Cổ Lũng, thuộc lộ Lạng Giang; đến thời Lê (năm 1469) là huyện Hữu Lũng thuộc phủ Lạng Giang, trấn Kinh Bắc, gồm 25 xã, lỵ sở ở tổng Hữu Thượng. Tên huyện được giữ cho đơn vị đặt ở trung tâm huyện cũ.
Phân tích Hán Việt: âm Hữu có thể là 右 (bên phải, cũng chỉ phía tây khi quay mặt về nam) hoặc 有 (có). Âm Lũng trong Hán Việt thường ứng với 隴 (gò cao, sườn núi) hoặc 壟 (luống đất, bờ ruộng); từ “thung lũng” tiếng Việt cũng mang âm này. Tên cũ Cổ Lũng có chữ Cổ (古 — xưa). Do chưa đối chiếu được văn bản chữ Hán gốc, bài này không khẳng định tên viết bằng chữ nào; điều chắc chắn là “Lũng” là yếu tố gốc, có từ thời Lý, còn “Cổ” rồi “Hữu” là phần thay đổi qua các triều.
Các tên khác trong lịch sử: năm 1895 phần đất Hữu Lũng thuộc tỉnh Lục Nam từng nhập với Lạng Giang thành huyện Kế Từ; năm 1900 khôi phục tên Hữu Lũng, năm 1908 đổi thành châu Hữu Lũng. Trong dân gian, khu trung tâm còn gắn với tên Mẹt qua “chợ Mẹt” và lễ hội Chợ Mẹt — nguồn gốc tên Mẹt chưa có tài liệu giải thích.
Cả nước chỉ có một xã Hữu Lũng.
Địa lý
Xã nằm ở trung tâm vùng Hữu Lũng cũ, phía tây nam tỉnh Lạng Sơn, cách trung tâm tỉnh khoảng 70 km và cách Hà Nội khoảng 80 km. Theo cổng thông tin xã: phía bắc giáp Tân Thành, phía tây giáp Vân Nham, phía tây nam và nam giáp Tuấn Sơn, phía đông giáp Cai Kinh.
Vùng Hữu Lũng có địa hình hai phần: núi đá vôi ở phía tây bắc (cao khoảng 450–500 m) và đồi núi đất thấp ở phía đông nam (dưới 100–200 m), xen các thung lũng hẹp dọc quốc lộ 1 là nơi canh tác chính. Sông Thương và sông Trung là hai sông lớn chảy qua vùng; sông Thương là nguồn nước chính cho sản xuất và sinh hoạt. Theo Wikipedia, sông Trung — dài khoảng 35 km, bắt nguồn từ vùng núi Võ Nhai (Thái Nguyên), lưu vực chủ yếu là núi đá vôi vòng cung Bắc Sơn nên nước thường trong xanh — hợp lưu với nhánh sông Thương từ Chi Lăng (nhánh có lưu vực núi đất, mùa lũ nước đục đỏ) tại xã Hồ Sơn cũ, nay thuộc xã Hữu Lũng; từ chỗ hợp lưu, sông Thương có cảnh “bên trong bên đục” chảy về phía Bắc Giang cũ. Phía nam xã Hữu Lũng cũng là nơi thấp nhất tỉnh Lạng Sơn, khoảng 20 m so với mực nước biển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm khoảng 22,7°C, lượng mưa khoảng 1.488 mm/năm, mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10.
Lịch sử
- Thời Lý – Trần – Hồ — đất Cổ Lũng, lộ Lạng Giang.
- 1839 — dưới triều Minh Mạng, huyện Hữu Lũng do phủ Lạng Giang kiêm lý, gồm bốn tổng Vân Nham, Thuốc Sơn, Hữu Thượng, Hương Vĩ.
- 1884–1888 — vùng Hữu Lũng là địa bàn của nghĩa quân Hoàng Đình Kinh (Cai Kinh) chống Pháp.
- 1908 — đổi thành châu Hữu Lũng; trước 1945 châu còn hai tổng Thuốc Sơn và Vân Nham.
- 11/1953 — huyện chia thành 24 xã, trong đó có Đồng Tân, Hồ Sơn, Sơn Hà.
- 1956 — huyện chuyển từ tỉnh Bắc Giang sang tỉnh Lạng Sơn (khu tự trị Việt Bắc).
- 19/1/1965 — Quyết định 17-NV của Bộ Nội vụ lập thị trấn Hữu Lũng gồm các xóm An Ninh, Tập Lập, Cầu Mười, khu nhà Trạm và nhà thờ cũ thuộc xóm Gai của xã Sơn Hà, cùng các xóm Tân Mỹ, Na Đâu của xã Đồng Tân.
- 8/9/2022 — thị trấn được công nhận đô thị loại V.
- 1/12/2024 — nhập xã Sơn Hà vào thị trấn (thị trấn khi đó rộng 10,87 km², 16.858 người).
- 16/6/2025 — Nghị quyết 1672/NQ-UBTVQH15 nhập thị trấn Hữu Lũng, xã Đồng Tân, xã Hồ Sơn thành xã Hữu Lũng; từ 1/7/2025 huyện Hữu Lũng kết thúc hoạt động.
Trong kháng chiến chống Pháp, Hữu Lũng là căn cứ, hậu phương; trong chiến tranh bảo vệ biên giới năm 1979 nhiều người con của vùng đã hy sinh. Anh hùng quân đội Nguyễn Bá Tòng và anh hùng liệt sĩ Nông Văn Giáp được địa phương nêu là những tấm gương tiêu biểu của vùng Hữu Lũng.
Dân cư – xã hội
Xã có 30.848 người, tập trung dày ở các khu phố của thị trấn cũ hai bên quốc lộ 1; các thôn của Đồng Tân, Hồ Sơn mang dáng dấp nông thôn ven đô. Sau sắp xếp, xã có 34 thôn, khu phố.
Vùng Hữu Lũng có trên 10 dân tộc cùng sinh sống; theo cổng thông tin xã, người Kinh khoảng 48%, người Nùng khoảng 40%, người Tày khoảng 8%. Hữu Lũng thuộc tỉnh Bắc Giang cho tới năm 1956, và người Kinh ở đây đông hơn hẳn các vùng biên giới phía bắc tỉnh. Là trung tâm huyện cũ, xã tập trung trường trung học phổ thông, trung tâm y tế và các cơ sở dịch vụ công phục vụ cả vùng.
Kinh tế
Thương mại – dịch vụ là thế mạnh: chợ trung tâm, các cửa hàng, nhà hàng, dịch vụ vận tải dọc quốc lộ 1 phục vụ cả vùng tám xã phía nam tỉnh. Phần nông thôn của xã trồng lúa, rau màu và cây ăn quả trong các thung lũng; vùng Hữu Lũng cùng Chi Lăng là vùng sản xuất tập trung quả na của Lạng Sơn (toàn tỉnh trên 4.000 ha).
Cổng thông tin xã đánh giá tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, leo núi, nghỉ dưỡng, mua sắm và hội nghị nếu được đầu tư; đầu năm 2026 xã cũng tham gia chuẩn bị đón đoàn UNESCO thẩm định Công viên địa chất Lạng Sơn.
Văn hóa
Lễ hội Chợ Mẹt diễn ra ngày 11–13 tháng Giêng tại sân vận động trung tâm xã (năm 2026 là lần “chính thức trở lại”), gồm rước Thánh du xuân, múa lân sư rồng, gian “chợ xưa” với ẩm thực, đồ thủ công, nông sản, thi giã bánh dày, thi lợn quay, kéo co, bịt mắt bắt vịt và hát sli của người Nùng. Cùng dịp này có lễ hội đình Bơi (12–14 tháng Giêng).
Đền Phố Vị (xã Hồ Sơn cũ) là một trong các đền tiêu biểu của vùng Hữu Lũng. Người Nùng, Tày ở đây giữ các làn điệu sli, lượn, Then và múa Chầu.
Giao thông
Xã nằm trên quốc lộ 1, đường sắt Hà Nội – Đồng Đăng và gần tuyến cao tốc Bắc Giang – Lạng Sơn — ba trục nối Hà Nội với cửa khẩu biên giới, khiến Hữu Lũng là điểm trung chuyển của phía nam tỉnh. Đường liên xã tỏa đi Vân Nham, Tân Thành, Cai Kinh, Tuấn Sơn.
Hành chính
Địa chỉ từ 1/7/2025: thôn/khu …, xã Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn — không còn “thị trấn Hữu Lũng, huyện Hữu Lũng”. Người dân thị trấn cũ (kể cả Sơn Hà) và hai xã Đồng Tân, Hồ Sơn làm thủ tục tại UBND xã Hữu Lũng.
Bản đồ Xã Hữu Lũng
Ghim đặt tại vị trí trụ sở xã. Mở trên Google Maps ↗
Xã, phường cũ hợp thành
Xã Hữu Lũng được lập từ 3 đơn vị cấp xã cũ theo Nghị quyết 1672/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội:
| Đơn vị cũ | Huyện, quận, thị xã cũ | Tỉnh cũ | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Thị trấn Hữu Lũng | Huyện Hữu Lũng | Tỉnh Lạng Sơn | toàn bộ |
| Xã Đồng Tân | Huyện Hữu Lũng | Tỉnh Lạng Sơn | toàn bộ |
| Xã Hồ Sơn | Huyện Hữu Lũng | Tỉnh Lạng Sơn | toàn bộ |
Hỏi đáp nhanh
Xã Hữu Lũng mới gồm những đơn vị cũ nào?
Thị trấn Hữu Lũng (đã gồm xã Sơn Hà từ cuối 2024), xã Đồng Tân và xã Hồ Sơn, theo Nghị quyết 1672/NQ-UBTVQH15.
Tên Hữu Lũng có nghĩa là gì?
Tên nối tiếp địa danh Cổ Lũng thời Lý; “Lũng” là yếu tố gốc. Hữu có thể là 右 (bên phải) hoặc 有 (có), Lũng có thể là 隴 (gò cao) hoặc 壟 (luống đất) — chưa có văn bản gốc để khẳng định.
Hữu Lũng thuộc tỉnh Lạng Sơn từ khi nào?
Từ năm 1956, khi huyện chuyển từ tỉnh Bắc Giang sang tỉnh Lạng Sơn.
Lễ hội Chợ Mẹt diễn ra khi nào?
Ngày 11–13 tháng Giêng âm lịch, tại trung tâm xã Hữu Lũng; có rước Thánh, chợ xưa, thi giã bánh dày, hát sli.
Diện tích và dân số xã Hữu Lũng?
52,87 km² và 30.848 người (số liệu sắp xếp năm 2025).
Cùng Huyện Hữu Lũng trước đây
- Xã Cai Kinh 12.027
- Xã Hữu Liên 8.754
- Xã Tân Thành 20.474
- Xã Thiện Tân 14.827
- Xã Tuấn Sơn 20.611
- Xã Vân Nham 19.497
- Xã Yên Bình 14.813
← Toàn bộ 65 xã, phường của Lạng Sơn Tra tên xã cũ → mới